STT |
MA_TUONG_DUONG |
TEN_DVKT_PHEDUYET |
TEN_DVKT_GIA |
PHAN_LOAI_PTTT |
DON_GIA |
GHI_CHU |
QUYET_DINH |
TU_NGAY |
1 |
23.0209.1606 |
Phản ứng Pandy [dịch] |
Phản ứng Pandy [dịch] |
|
8,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
2 |
23.0220.1608 |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
|
8,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
3 |
23.0210.1607 |
Định lượng Protein [dịch não tủy] |
Định lượng Protein [dịch não tủy] |
|
11,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
4 |
03.0076.0114 |
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy |
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy |
T2 |
14,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
5 |
02.0150.0114 |
Hút đờm hầu họng |
Hút đờm hầu họng |
T3 |
14,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
6 |
17.0065.0269 |
Tập với ròng rọc |
Tập với ròng rọc |
|
14,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
7 |
17.0071.0270 |
Tập với xe đạp tập |
Tập với xe đạp tập |
|
14,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
8 |
14.0291.0212 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
|
15,100 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
9 |
14.0290.0212 |
Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt |
Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt |
|
15,100 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
10 |
23.0029.1473 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
|
13,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
11 |
23.0208.1605 |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
|
13,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
12 |
23.0217.1605 |
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] |
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] |
|
13,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
13 |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
Sắc thuốc thang |
|
14,000 |
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
14 |
08.0015.0252 |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
|
14,000 |
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
15 |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
|
16,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
16 |
22.0160.1345 |
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm |
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm |
|
18,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
17 |
23.0077.1518 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
|
20,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
18 |
22.0286.1268 |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương |
|
22,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
19 |
23.0009.1493 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
|
22,400 |
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
20 |
23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
|
22,400 |
Mỗi chất |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
21 |
23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
Định lượng Albumin [Máu] |
|
22,400 |
Mỗi chất |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
22 |
23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
|
22,400 |
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
23 |
23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
|
22,400 |
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
24 |
23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Định lượng Creatinin (máu) |
|
22,400 |
Mỗi chất |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
25 |
23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
Định lượng Glucose [Máu] |
|
22,400 |
Mỗi chất |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
26 |
23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
|
22,400 |
Mỗi chất |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
27 |
23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
Định lượng Urê máu [Máu] |
|
22,400 |
Mỗi chất |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
28 |
23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
|
22,400 |
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
29 |
23.0010.1494 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
|
22,400 |
Mỗi chất |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
30 |
23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
|
22,400 |
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
31 |
02.0032.0898 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
|
27,500 |
Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
32 |
01.0086.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
T3 |
27,500 |
Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
33 |
22.0285.1267 |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
|
24,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
34 |
22.0142.1304 |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
|
24,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
35 |
22.0134.1296 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
|
28,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
36 |
23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
|
28,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
37 |
23.0084.1506 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
|
28,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
38 |
23.0112.1506 |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
|
28,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
39 |
23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
|
28,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
40 |
23.0040.1507 |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] |
|
28,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
41 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
|
28,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
42 |
23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
|
30,200 |
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
43 |
22.0268.1330 |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) |
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) |
|
31,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
44 |
17.0187.0268 |
Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng |
Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng |
T3 |
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
45 |
17.0092.0268 |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
|
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
46 |
17.0048.0268 |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
T3 |
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
47 |
17.0044.0268 |
Tập đi với gậy |
Tập đi với gậy |
|
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
48 |
17.0042.0268 |
Tập đi với khung tập đi |
Tập đi với khung tập đi |
|
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
49 |
17.0051.0268 |
Tập đi với khung treo |
Tập đi với khung treo |
|
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
50 |
17.0043.0268 |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
|
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
51 |
17.0041.0268 |
Tập đi với thanh song song |
Tập đi với thanh song song |
|
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
52 |
17.0047.0268 |
Tập lên, xuống cầu thang |
Tập lên, xuống cầu thang |
T3 |
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
53 |
17.0066.0268 |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
|
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
54 |
17.0064.0268 |
Tập với giàn treo các chi |
Tập với giàn treo các chi |
|
33,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
55 |
22.0291.1280 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) |
|
33,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
56 |
22.0292.1280 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) |
|
33,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
57 |
23.0060.1496 |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
|
33,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
58 |
24.0289.1694 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
|
35,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
59 |
08.0485.0235 |
Giác hơi |
Giác hơi |
T3 |
36,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
60 |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
Điện tim thường |
|
39,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
61 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
T3 |
39,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
62 |
14.0203.0075 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
T3 |
40,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
63 |
14.0204.0075 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
T3 |
40,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
64 |
03.1703.0075 |
Cắt chỉ khâu da |
Cắt chỉ khâu da |
T3 |
40,300 |
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
65 |
22.0143.1303 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
|
37,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
66 |
14.0161.0748 |
Tập nhược thị |
Tập nhược thị |
|
43,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
67 |
08.0027.0228 |
Chườm ngải |
Chườm ngải |
T3 |
37,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
68 |
08.0009.0228 |
Cứu |
Cứu |
T3 |
37,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
69 |
17.0161.0228 |
Điều trị chườm ngải cứu |
Điều trị chườm ngải cứu |
|
37,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
70 |
14.0202.0785 |
Lấy calci kết mạc |
Lấy calci kết mạc |
T3 |
40,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
71 |
14.0210.0799 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
T3 |
40,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
72 |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
|
40,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
73 |
22.0138.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
|
39,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
74 |
23.0043.1478 |
Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
|
39,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
75 |
23.0142.1557 |
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] |
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] |
|
39,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
76 |
14.0206.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
Bơm rửa lệ đạo |
T2 |
41,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
77 |
24.0263.1665 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
|
41,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
78 |
22.0279.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
|
42,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
79 |
22.0280.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) |
|
42,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
80 |
22.0283.1269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) |
|
42,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
81 |
01.0284.1269 |
Định nhóm máu tại giường |
Định nhóm máu tại giường |
|
42,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
82 |
03.1956.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
Nhổ chân răng sữa |
T1 |
46,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
83 |
03.1955.1029 |
Nhổ răng sữa |
Nhổ răng sữa |
T1 |
46,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
84 |
22.0005.1354 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động |
|
43,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
85 |
22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
|
43,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
86 |
15.0213.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
Lấy dị vật hạ họng |
T2 |
43,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
87 |
15.0212.0900 |
Lấy dị vật họng miệng |
Lấy dị vật họng miệng |
T3 |
43,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
88 |
17.0007.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
T3 |
44,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
89 |
24.0094.1623 |
Streptococcus pyogenes ASO |
Streptococcus pyogenes ASO |
|
45,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
90 |
24.0305.1674 |
Demodex soi tươi |
Demodex soi tươi |
|
45,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
91 |
24.0317.1674 |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
|
45,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
92 |
24.0268.1674 |
Trứng giun soi tập trung |
Trứng giun soi tập trung |
|
45,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
93 |
24.0319.1674 |
Vi nấm soi tươi |
Vi nấm soi tươi |
|
45,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
94 |
23.0173.1575 |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
|
44,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
95 |
23.0195.1589 |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
|
44,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
96 |
23.0194.1589 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
|
44,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
97 |
23.0193.1589 |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
|
44,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
98 |
06.0073.1589 |
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu |
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu |
|
44,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
99 |
14.0211.0842 |
Rửa cùng đồ |
Rửa cùng đồ |
T2 |
48,300 |
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
100 |
17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
T3 |
51,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
101 |
17.0033.0266 |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
T3 |
51,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
102 |
17.0006.0231 |
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc |
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc |
T3 |
48,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
103 |
17.0026.0220 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
T3 |
50,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
104 |
08.0486.0238 |
Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT |
Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT |
T2 |
54,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
105 |
08.0013.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
Kéo nắn cột sống cổ |
T2 |
54,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
106 |
03.0274.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
Kéo nắn cột sống cổ |
T2 |
54,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
107 |
03.0275.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
T2 |
54,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
108 |
08.0014.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
T2 |
54,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
109 |
17.0078.0238 |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
T3 |
54,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
110 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
111 |
18.0013.0001 |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
112 |
18.0002.0001 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
113 |
18.0003.0001 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
114 |
18.0004.0001 |
Siêu âm hạch vùng cổ |
Siêu âm hạch vùng cổ |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
115 |
18.0043.0001 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
116 |
18.0011.0001 |
Siêu âm màng phổi |
Siêu âm màng phổi |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
117 |
01.0092.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
T1 |
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
118 |
18.0019.0001 |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
119 |
18.0008.0001 |
Siêu âm nhãn cầu |
Siêu âm nhãn cầu |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
120 |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
121 |
18.0030.0001 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
122 |
18.0018.0001 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
Siêu âm tử cung phần phụ |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
123 |
18.0036.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
124 |
18.0034.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
125 |
18.0035.0001 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
126 |
18.0020.0001 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
127 |
18.0012.0001 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
128 |
18.0001.0001 |
Siêu âm tuyến giáp |
Siêu âm tuyến giáp |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
129 |
18.0054.0001 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
130 |
18.0703.0001 |
Siêu âm tại giường |
Siêu âm tại giường |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
131 |
14.0205.0759 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
T2 |
53,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
132 |
13.0029.0716 |
Soi ối |
Soi ối |
|
55,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
133 |
17.0034.0267 |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
T3 |
59,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
134 |
17.0039.0267 |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
T3 |
59,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
135 |
17.0037.0267 |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
T3 |
59,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
136 |
17.0056.0267 |
Tập vận động có kháng trở |
Tập vận động có kháng trở |
T3 |
59,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
137 |
17.0053.0267 |
Tập vận động có trợ giúp |
Tập vận động có trợ giúp |
T3 |
59,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
138 |
17.0052.0267 |
Tập vận động thụ động |
Tập vận động thụ động |
T3 |
59,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
139 |
01.0157.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
T2 |
58,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
140 |
03.0287.0222 |
Bó thuốc |
Bó thuốc |
T3 |
57,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
141 |
08.0026.0222 |
Bó thuốc |
Bó thuốc |
T3 |
57,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
142 |
14.0218.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
Soi đáy mắt trực tiếp |
T2 |
60,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
143 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
HIV Ab test nhanh |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
144 |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
HBsAg test nhanh |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
145 |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
HCV Ab test nhanh |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
146 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
HIV Ab test nhanh |
|
58,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
147 |
17.0086.0283 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
T3 |
64,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
148 |
15.0056.0882 |
Chọc hút dịch vành tai |
Chọc hút dịch vành tai |
T3 |
64,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
149 |
22.0011.1254 |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động |
|
60,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
150 |
07.0225.0200 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] |
T3 |
64,300 |
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
151 |
23.0162.1570 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
|
61,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
152 |
24.0130.1645 |
HBeAg test nhanh |
HBeAg test nhanh |
|
65,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
153 |
13.0166.0715 |
Soi cổ tử cung |
Soi cổ tử cung |
|
68,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
154 |
22.0001.1352 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động |
|
68,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
155 |
03.2117.0901 |
Lấy dị vật tai |
Lấy dị vật tai [đơn giản] |
T1 |
70300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
156 |
15.0059.0908 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
T2 |
70,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
157 |
23.0147.1561 |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
|
67,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
158 |
23.0148.1561 |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
|
67,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
159 |
14.0200.0782 |
Lấy dị vật kết mạc |
Lấy dị vật kết mạc |
T2 |
71,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
160 |
18.0072.0028 |
Chụp X-quang Blondeau |
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
161 |
18.0125.0028 |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
162 |
18.0123.0028 |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
163 |
18.0074.0028 |
Chụp X-quang hàm chếch một bên |
Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
164 |
18.0073.0028 |
Chụp X-quang Hirtz |
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
165 |
18.0110.0028 |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
166 |
18.0109.0028 |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
167 |
18.0080.0028 |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
168 |
18.0101.0028 |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
169 |
18.0100.0028 |
Chụp X-quang khớp vai thẳng |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
170 |
18.0098.0028 |
Chụp X-quang khung chậu thẳng |
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
171 |
18.0085.0028 |
Chụp X-quang mỏm trâm |
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
172 |
18.0120.0028 |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
173 |
18.0119.0028 |
Chụp X-quang ngực thẳng |
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
174 |
18.0078.0028 |
Chụp X-quang Schuller |
Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
175 |
18.0079.0028 |
Chụp X-quang Stenvers |
Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
176 |
18.0070.0028 |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
177 |
18.0075.0028 |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
|
73,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
178 |
18.0099.0028 |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
|
73300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
179 |
08.0483.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
180 |
08.0397.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
181 |
08.0396.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
182 |
08.0429.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
183 |
08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
184 |
08.0425.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
185 |
08.0392.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
186 |
08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
187 |
08.0390.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
188 |
08.0389.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
189 |
08.0414.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
190 |
08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
191 |
08.0446.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
192 |
08.0413.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
193 |
08.0431.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
T2 |
76,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
194 |
08.0343.0271 |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
T2 |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
195 |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
Thủy châm |
T2 |
77,100 |
Chưa bao gồm thuốc. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
196 |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
Vi khuẩn nhuộm soi |
|
74,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
197 |
24.0017.1714 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
74,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
198 |
24.0039.1714 |
Mycobacterium leprae nhuộm soi |
Mycobacterium leprae nhuộm soi |
|
74,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
199 |
24.0049.1714 |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
|
74,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
200 |
24.0056.1714 |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
|
74,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
201 |
24.0043.1714 |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
Vibrio cholerae nhuộm soi |
|
74,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
202 |
22.0124.1298 |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
|
74,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
203 |
24.0060.1627 |
Chlamydia test nhanh |
Chlamydia test nhanh |
|
78,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
204 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
Chích lể |
T3 |
76,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
205 |
03.0289.0224 |
Hào châm |
Hào châm |
T3 |
76,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
206 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
Hào châm |
T3 |
76,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
207 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
Mai hoa châm |
T3 |
76,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
208 |
03.0290.0224 |
Nhĩ châm |
Nhĩ châm |
T2 |
76,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
209 |
03.0291.0224 |
Ôn châm |
Ôn châm |
T2 |
76,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
210 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
Ôn châm [kim ngắn] |
T2 |
76,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
211 |
22.0274.1326 |
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) |
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) |
|
80,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
212 |
08.0005.0230 |
Điện châm |
Điện châm [kim ngắn] |
T2 |
78,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
213 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
T2 |
78,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
214 |
03.0472.0230 |
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp |
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp |
T2 |
78,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
215 |
03.0467.0230 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
T2 |
78,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
216 |
14.0207.0738 |
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc |
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc |
T2 |
85,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
217 |
23.0098.1529 |
Định lượng Insulin [Máu] |
Định lượng Insulin [Máu] |
|
84,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
218 |
01.0221.0211 |
Thụt tháo |
Thụt tháo |
T3 |
92,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
219 |
03.2358.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
Đặt sonde hậu môn |
T3 |
92,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
220 |
02.0339.0211 |
Thụt tháo phân |
Thụt tháo phân |
T3 |
92,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
221 |
02.0338.0211 |
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng |
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng |
T3 |
92,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
222 |
14.0166.0778 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] |
T1 |
99,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
223 |
13.0040.0629 |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
|
94,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
224 |
01.0160.0210 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
T3 |
101,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
225 |
03.0133.0210 |
Thông tiểu |
Thông tiểu |
T3 |
101,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
226 |
01.0216.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
Đặt ống thông dạ dày |
T3 |
101,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
227 |
13.0192.0103 |
Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh |
Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh |
|
101,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
228 |
01.0164.0210 |
Thông bàng quang |
Thông bàng quang |
T3 |
101,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
229 |
18.0089.0029 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
230 |
18.0087.0029 |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
231 |
18.0086.0029 |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
232 |
18.0096.0029 |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
233 |
18.0092.0029 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
234 |
18.0094.0029 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
235 |
18.0093.0029 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
236 |
18.0091.0029 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
237 |
18.0122.0029 |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
238 |
18.0112.0029 |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
239 |
18.0104.0029 |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
240 |
18.0068.0029 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
241 |
18.0067.0029 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
242 |
18.0113.0029 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
243 |
18.0116.0029 |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
244 |
18.0108.0029 |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
245 |
18.0102.0029 |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
246 |
18.0103.0029 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
247 |
18.0115.0029 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
248 |
18.0114.0029 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
249 |
18.0106.0029 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
250 |
18.0107.0029 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
|
105,300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
251 |
18.0121.0029 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
252 |
18.0111.0029 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
253 |
18.0117.0029 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
|
105300 |
Áp dụng cho 01 vị trí |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
254 |
23.0083.1523 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
Định lượng HbA1c [Máu] |
|
105,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
255 |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
Nội soi tai mũi họng |
|
116,100 |
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
256 |
01.0202.0083 |
Chọc dịch tủy sống |
Chọc dịch tủy sống |
T2 |
126,900 |
Chưa bao gồm kim chọc dò. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
257 |
02.0129.0083 |
Chọc dò dịch não tủy |
Chọc dò dịch não tủy |
T2 |
126,900 |
Chưa bao gồm kim chọc dò. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
258 |
24.0155.1696 |
HAV Ab test nhanh |
HAV Ab test nhanh |
|
130,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
259 |
03.2149.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
Nhét bấc mũi sau |
T2 |
139,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
260 |
15.0141.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
Nhét bấc mũi trước |
T2 |
139,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
261 |
13.0053.0594 |
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung |
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung |
|
139,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
262 |
02.0313.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
Rửa dạ dày cấp cứu |
T3 |
152,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
263 |
13.0193.0159 |
Rửa dạ dày sơ sinh |
Rửa dạ dày sơ sinh |
T1 |
152,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
264 |
02.0362.0113 |
Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm |
Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm |
T2 |
144,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
265 |
24.0183.1637 |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
|
142,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
266 |
01.0267.0203 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
T3 |
148,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
267 |
03.0164.0077 |
Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu |
Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu |
T2 |
153,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
268 |
01.0240.0077 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
T2 |
153,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
269 |
02.0242.0077 |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
T3 |
153,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
270 |
02.0009.0077 |
Chọc dò dịch màng phổi |
Chọc dò dịch màng phổi |
T3 |
153,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
271 |
03.0079.0077 |
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi |
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi |
T1 |
153,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
272 |
03.0084.0077 |
Chọc thăm dò màng phổi |
Chọc thăm dò màng phổi |
T2 |
153,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
273 |
02.0243.0077 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
T3 |
153,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
274 |
24.0080.1675 |
Leptospira test nhanh |
Leptospira test nhanh |
|
151,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
275 |
08.0007.0227 |
Cấy chỉ |
Cấy chỉ |
T1 |
156,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
276 |
08.0239.0227 |
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
T1 |
156,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
277 |
01.0093.0079 |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
T1 |
162,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
278 |
10.1023.0532 |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
Nắn, bó bột gãy xương gót |
T2 |
167,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
279 |
10.1017.0533 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
T2 |
167,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
280 |
18.0620.0087 |
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
T1 |
171,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
281 |
10.1011.0514 |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] |
T2 |
182,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
282 |
10.1031.0514 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] |
T2 |
182,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
283 |
10.1018.0514 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] |
T2 |
182000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
284 |
10.1025.0518 |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán] |
T2 |
187000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
285 |
10.0995.0518 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] |
T2 |
187,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
286 |
10.1028.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] |
T2 |
192,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
287 |
10.1009.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] |
T2 |
192,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
288 |
10.1022.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] |
T2 |
192400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
289 |
10.1024.0520 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] |
T2 |
192,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
290 |
01.0357.0078 |
Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu |
Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu |
T2 |
195,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
291 |
02.0008.0078 |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
T2 |
195,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
292 |
18.0623.0082 |
Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm |
T1 |
196,900 |
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim thông thường để chọc hút. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
293 |
15.0051.0216 |
Khâu vết rách vành tai |
Khâu vết rách vành tai |
T3 |
194,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
294 |
03.3827.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] |
T3 |
194700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
295 |
03.2245.0216 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] |
T1 |
194700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
296 |
03.3821.0216 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
T2 |
194,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
297 |
02.0061.0164 |
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe |
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe |
|
194,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
298 |
01.0267.0204 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
T3 |
193,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
299 |
24.0093.1703 |
Salmonella Widal |
Salmonella Widal |
|
194,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
300 |
24.0249.1697 |
Rotavirus test nhanh |
Rotavirus test nhanh |
|
194,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
301 |
23.0066.1516 |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
|
190,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
302 |
18.0031.0003 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
T2 |
195,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
303 |
13.0239.0645 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần |
|
199,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
304 |
03.2119.0505 |
Trích nhọt ống tai ngoài |
Trích nhọt ống tai ngoài |
P2 |
218,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
305 |
14.0215.0505 |
Rạch áp xe mi |
Rạch áp xe mi |
T1 |
218,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
306 |
03.3909.0505 |
Trích rạch áp xe nhỏ |
Trích rạch áp xe nhỏ |
TDB |
218,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
307 |
07.0231.0505 |
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường |
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường |
T3 |
218,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
308 |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi |
Lấy dị vật mũi [không gây mê] |
T2 |
213900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
309 |
02.0233.0158 |
Rửa bàng quang |
Rửa bàng quang |
T3 |
230,500 |
Chưa bao gồm hóa chất. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
310 |
22.0281.1281 |
Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
|
222,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
311 |
13.0157.0619 |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết |
T2 |
236,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
312 |
23.0103.1531 |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
|
224,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
313 |
10.1007.0522 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] |
T1 |
242,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
314 |
01.0065.0071 |
Bóp bóng ambu qua mặt nạ |
Bóp bóng ambu qua mặt nạ |
T2 |
248,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
315 |
02.0002.0071 |
Bơm rửa khoang màng phổi |
Bơm rửa khoang màng phổi |
T2 |
248,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
316 |
13.0163.0602 |
Trích áp xe vú |
Trích áp xe vú |
T2 |
251,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
317 |
10.1030.0516 |
Nắm, cố định trật khớp hàm |
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] |
T2 |
256,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
318 |
10.1001.0516 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] |
T2 |
256,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
319 |
10.1029.0516 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] |
T2 |
256,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
320 |
10.1028.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] |
T2 |
257000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
321 |
10.1009.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] |
T1 |
257,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
322 |
10.1022.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] |
T2 |
257000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
323 |
10.1024.0519 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] |
T2 |
257,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
324 |
07.0003.0354 |
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp |
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp |
P3 |
264,700 |
Chưa bao gồm bộ kim chọc, sonde dẫn lưu |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
325 |
03.3825.0217 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] |
T2 |
269500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
326 |
03.2245.0217 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] |
T1 |
269500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
327 |
11.0005.1148 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] |
T3 |
262,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
328 |
11.0010.1148 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể |
T3 |
262,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
329 |
02.0211.0156 |
Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu |
Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu |
T2 |
273,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
330 |
10.0405.0156 |
Nong niệu đạo |
Nong niệu đạo |
T1 |
273,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
331 |
01.0080.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
Thay canuyn mở khí quản |
T3 |
263,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
332 |
01.0267.0205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
T3 |
275,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
333 |
11.0116.0199 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
T3 |
279,500 |
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
334 |
10.1011.0513 |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] |
T2 |
282,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
335 |
10.1031.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] |
T2 |
282,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
336 |
10.1018.0513 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] |
T2 |
282000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
337 |
03.3827.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] |
T3 |
289500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
338 |
03.3818.0218 |
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn |
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn |
T3 |
289,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
339 |
10.1021.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
T2 |
300,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
340 |
10.1006.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
T1 |
300100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
341 |
10.0999.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] |
T1 |
300,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
342 |
10.1020.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
T1 |
300,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
343 |
10.1005.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
T1 |
300100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
344 |
10.0998.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] |
T1 |
300,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
345 |
10.1019.0526 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] |
T1 |
300,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
346 |
10.1004.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán] |
T1 |
300100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
347 |
10.0997.0528 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] |
T1 |
300,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
348 |
10.1002.0528 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] |
T2 |
300,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
349 |
10.1003.0528 |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán] |
T1 |
300100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
350 |
15.0142.0869 |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] |
T2 |
286,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
351 |
10.1015.0512 |
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật |
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] |
T1 |
297000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
352 |
13.0160.0606 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
Chọc dò túi cùng Douglas |
|
312,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
353 |
13.0048.0640 |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch |
T3 |
313,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
354 |
24.0296.1717 |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động |
|
321,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
355 |
13.0231.0643 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần |
|
352,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
356 |
13.0229.0643 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần |
|
352,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
357 |
03.3825.0219 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] |
T2 |
354200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
358 |
03.2245.0219 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] |
T1 |
354200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
359 |
10.1025.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] |
T2 |
342000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
360 |
10.0995.0517 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] |
T2 |
342,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
361 |
14.0166.0780 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] |
T1 |
359,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
362 |
10.1010.0524 |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] |
T2 |
370100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
363 |
10.0991.0524 |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán] |
T2 |
370,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
364 |
17.0241.0527 |
Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu |
Kỹ thuật bó bột cánh - cẳng - bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu |
T3 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
365 |
10.0987.0525 |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] |
T2 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
366 |
10.0988.0525 |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X |
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] |
T2 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
367 |
10.1021.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] |
T2 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
368 |
10.1006.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] |
T1 |
372700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
369 |
10.0999.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] |
T1 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
370 |
10.1020.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] |
T1 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
371 |
10.1005.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] |
T1 |
372700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
372 |
10.0998.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] |
T1 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
373 |
10.1019.0525 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] |
T1 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
374 |
10.1004.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] |
T1 |
372700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
375 |
10.0997.0527 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] |
T1 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
376 |
10.1002.0527 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] |
T2 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
377 |
10.1012.0525 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] |
T2 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
378 |
10.1007.0521 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] |
T1 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
379 |
10.1003.0527 |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV |
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] |
T1 |
372700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
380 |
03.3853.0521 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles |
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền] |
T1 |
372,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
381 |
13.0049.0635 |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ |
T2 |
376,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
382 |
10.0994.0530 |
Nắn, bó bột cột sống |
Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] |
T2 |
379,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
383 |
10.0990.0530 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] |
T1 |
379,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
384 |
10.0989.0530 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] |
T1 |
379,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
385 |
10.1014.0530 |
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi |
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán] |
T2 |
379,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
386 |
10.0986.0530 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán] |
T1 |
379,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
387 |
10.1016.0530 |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] |
T1 |
379,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
388 |
03.2072.1009 |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
TDB |
414,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
389 |
13.0144.0721 |
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo |
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo |
T1 |
436,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
390 |
13.0241.0644 |
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không |
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không |
T3 |
450,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
391 |
13.0238.0648 |
Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không |
Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không |
T2 |
429,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
392 |
10.1030.0515 |
Nắm, cố định trật khớp hàm |
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] |
T2 |
434,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
393 |
10.1001.0515 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] |
T2 |
434,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
394 |
10.1029.0515 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] |
T2 |
434,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
395 |
14.0168.0764 |
Khâu cò mi, tháo cò |
Khâu cò mi, tháo cò |
P3 |
452,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
396 |
13.0184.0605 |
Chọc dò màng bụng sơ sinh |
Chọc dò màng bụng sơ sinh |
T2 |
444,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
397 |
11.0004.1149 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
T2 |
458,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
398 |
11.0009.1149 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
T2 |
458,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
399 |
14.0098.0739 |
Trích mủ mắt |
Trích mủ mắt |
P3 |
510,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
400 |
01.0034.0299 |
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện |
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện |
T1 |
532,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
401 |
01.0032.0299 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
T2 |
532,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
402 |
01.0362.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc |
T1 |
532,500 |
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
403 |
17.0125.1783 |
Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước |
Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước |
T3 |
617,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
404 |
13.0052.0626 |
Khâu vòng cổ tử cung |
Khâu vòng cổ tử cung |
T1 |
582,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
405 |
13.0232.0647 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 |
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 |
|
611,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
406 |
03.0083.0209 |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản |
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] |
T1 |
625,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
407 |
01.0130.0209 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] |
T1 |
625,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
408 |
13.0156.0639 |
Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính |
Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính |
T1 |
627,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
409 |
01.0219.0160 |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
T2 |
622,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
410 |
13.0148.0630 |
Lấy dị vật âm đạo |
Lấy dị vật âm đạo |
T2 |
653,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
411 |
13.0195.0094 |
Dẫn lưu màng phổi sơ sinh |
Dẫn lưu màng phổi sơ sinh |
T1 |
628,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
412 |
01.0244.0165 |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
T1 |
659,900 |
Chưa bao gồm ống thông. |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
413 |
10.0994.0529 |
Nắn, bó bột cột sống |
Nắn, bó bột cột sống [bột liền] |
T2 |
659,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
414 |
10.0990.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] |
T1 |
659,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
415 |
10.0989.0529 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] |
T1 |
659,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
416 |
10.1014.0529 |
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] |
T2 |
659,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
417 |
10.0986.0529 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng |
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] |
T1 |
659,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
418 |
10.1016.0529 |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi |
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] |
T1 |
659,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
419 |
10.1015.0511 |
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật |
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] |
T1 |
667000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
420 |
11.0088.0099 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng |
T1 |
685,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
421 |
03.3248.0095 |
Dẫn lưu áp xe phổi |
Dẫn lưu áp xe phổi [dưới hướng dẫn siêu âm] |
TDB |
729,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
422 |
10.1010.0523 |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] |
T2 |
749600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
423 |
10.0991.0523 |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh |
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] |
T2 |
749,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
424 |
12.0002.1044 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
P2 |
771,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
425 |
13.0033.0614 |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
T2 |
786,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
426 |
28.0035.0772 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Khâu phục hồi bờ mi |
P3 |
813,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
427 |
13.0047.0608 |
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào |
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào |
T1 |
825,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
428 |
13.0158.0634 |
Nạo hút thai trứng |
Nạo hút thai trứng |
T1 |
914,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
429 |
13.0153.0603 |
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh |
T1 |
885,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
430 |
13.0054.0600 |
Trích áp xe tầng sinh môn |
Trích áp xe tầng sinh môn |
T2 |
873,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
431 |
14.0201.0769 |
Khâu kết mạc |
Khâu kết mạc [gây tê] |
P3 |
897,100 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
432 |
15.0045.0910 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] |
P3 |
874,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
433 |
13.0159.0609 |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
Dẫn lưu cùng đồ Douglas |
T1 |
929,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
434 |
13.0151.0601 |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
Trích áp xe tuyến Bartholin |
T2 |
951,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
435 |
14.0071.0781 |
Lấy dị vật hốc mắt |
Lấy dị vật hốc mắt |
P2 |
1,013,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
436 |
14.0072.0781 |
Lấy dị vật trong củng mạc |
Lấy dị vật trong củng mạc |
P2 |
1,013,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
437 |
28.0033.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
P3 |
1,043,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
438 |
14.0174.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
P3 |
1,043,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
439 |
13.0175.0591 |
Bóc nhân xơ vú |
Bóc nhân xơ vú |
T1 |
1,079,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
440 |
13.0027.0617 |
Forceps |
Forceps |
T1 |
1,141,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
441 |
13.0028.0617 |
Giác hút |
Giác hút |
T1 |
1,141,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
442 |
13.0024.0613 |
Đỡ đẻ ngôi ngược (*) |
Đỡ đẻ ngôi ngược (*) |
T1 |
1,191,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
443 |
12.0322.1191 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
P3 |
1,456,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
444 |
12.0309.0589 |
Bóc nang tuyến Bartholin |
Bóc nang tuyến Bartholin |
P2 |
1,369,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
445 |
13.0026.0615 |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
T1 |
1,510,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
446 |
10.0411.0584 |
Cắt hẹp bao quy đầu |
Cắt hẹp bao quy đầu |
P3 |
1,509,500 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
447 |
13.0030.0623 |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo |
T1 |
1,663,600 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
448 |
10.0934.0563 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
P2 |
1,857,900 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
449 |
12.0320.1190 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
P2 |
2,140,700 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
450 |
10.0809.0583 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay |
Phẫu thuật vết thương bàn tay |
P1 |
2,396,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
451 |
14.1898 |
Khám Mắt |
Khám Mắt |
|
39,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
452 |
10.1898 |
Khám Ngoại |
Khám Ngoại |
|
39,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
453 |
03.1898 |
Khám Nhi |
Khám Nhi |
|
39,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
454 |
02.1898 |
Khám Nội |
Khám Nội |
|
39,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
455 |
13.1898 |
Khám Phụ Sản |
Khám Phụ Sản |
|
39,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
456 |
16.1898 |
Khám Răng Hàm Mặt |
Khám Răng Hàm Mặt |
|
39,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
457 |
15.1898 |
Khám Tai Mũi Họng |
Khám Tai Mũi Họng |
|
39,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
458 |
08.1898 |
Khám YHCT |
Khám YHCT |
|
39,800 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
459 |
K02.1907 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu |
|
364,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
460 |
K27.1933 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
|
272,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
461 |
K19.1939 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
|
241,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
462 |
K19.1945 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
|
202,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
463 |
K27.1945 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
|
202,300 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
464 |
K03.1912 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp |
|
245,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
465 |
K19.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
|
211,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
466 |
K03.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp |
|
211,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
467 |
K27.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
|
211,000 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
468 |
K16.1924 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
|
169,200 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
469 |
K16.1970 |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
|
56,400 |
|
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
470 |
13.0018.0625_GT |
Khâu tử cung do nạo thủng |
Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] |
P2 |
2,475,900 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
471 |
10.0684.0492_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn [gây tê] |
P1 |
2,816,800 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
472 |
10.0683.0492_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] |
P1 |
2,816,800 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
473 |
10.0687.0492_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] |
P1 |
2,816,800 |
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
474 |
10.0954.0576_GT |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] |
P2 |
2,149,000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
475 |
13.0149.0624_GT |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] |
P3 |
1,569,000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
476 |
13.0136.0628_GT |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] |
P3 |
2,104,300 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
477 |
13.0222.0631_GT |
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ |
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] |
P2 |
2,455,100 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
478 |
13.0032.0632_GT |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] |
P2 |
1,959,100 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
479 |
12.0289.0654_GT |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung [gây tê] |
P2 |
3,329,000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
480 |
13.0123.0654_GT |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) |
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] |
P1 |
3,329,000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
481 |
13.0007.0671_GT |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] |
P2 |
1,773,600 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
482 |
13.0002.0672_GT |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] |
P1 |
2,631,000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |
483 |
12.0284.0683_GT |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] |
P2 |
2,651,700 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy |
32/2024/NQ-HĐND |
20250101 |