809 |
Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
810 |
Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
811 |
Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
812 |
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
813 |
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
814 |
Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
815 |
Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
816 |
Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
817 |
Điện nhĩ châm điều trị đaư lung (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
818 |
Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
819 |
Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
820 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
821 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
822 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
823 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
824 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
825 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
826 |
Điện châm điều trị liệt chi trên (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
827 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
828 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
829 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh (kim ngắn) [Y học cổ truyền] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
830 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
831 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
832 |
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em [Y học hổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
833 |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
834 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
835 |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
836 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
837 |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
838 |
Thuỷ châm điều trị đau dây V [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
839 |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
840 |
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
841 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
842 |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
843 |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
844 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
845 |
Thuỷ châm điều trị đaư lung [Y học cổ truyền] |
Lần |
77.100 |
70.100 |
846 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
847 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
848 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
849 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
850 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
851 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
852 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
853 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
854 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
855 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
856 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
857 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
858 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
859 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
860 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
861 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đaư lung [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
862 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
863 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
864 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
865 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [Y học cổ truyền] |
Lần |
76.000 |
69.300 |
866 |
Khí đưng duờng thở ở bệnh nhân nặng [Gây mê hồi sức] |
Lần |
27.500 |
23.000 |
867 |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
342.000 |
327.000 |
868 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
434.600 |
412.000 |
869 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
372.700 |
348.000 |
870 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
257.000 |
242.000 |
871 |
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
749.600 |
727.000 |
872 |
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
282.000 |
267.000 |
873 |
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
659.600 |
637.000 |
874 |
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
659.600 |
637.000 |
875 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè [không có chỉ định mổ] [Ngoại khoa] |
Lần |
167.000 |
152.000 |
876 |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
282.000 |
267.000 |
877 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
372.700 |
348.000 |
878 |
Nắn, bó bột gãy xương gót [Ngoại khoa] |
Lần |
167.000 |
152.000 |
879 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
257.000 |
242.000 |
880 |
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
342.000 |
327.000 |
881 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
257.000 |
242.000 |
882 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
434.600 |
412.000 |
883 |
Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
434.600 |
412.000 |
884 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
282.000 |
267.000 |
885 |
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
434.600 |
412.000 |
886 |
Nắn trật khớp khuỷu tay hoặc khớp xương đòn hoặc khớp hàm (bột liền)[ngoại khoa] |
Lần |
434.600 |
412.000 |
887 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
372.700 |
348.000 |
888 |
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
372.700 |
348.000 |
889 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn [Bỏng] |
Lần |
618.300 |
573.000 |
890 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn [Bỏng] |
Lần |
458.200 |
428.000 |
891 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em [Bỏng] |
Lần |
618.300 |
573.000 |
892 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em [Bỏng] |
Lần |
458.200 |
428.000 |
893 |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm [Phụ sản] |
Lần |
786.700 |
736.000 |
894 |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ [Phụ sản] |
Lần |
376.500 |
355.000 |
895 |
Chích áp xe tầng sinh môn [Phụ sản] |
Lần |
873.000 |
831.000 |
896 |
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... [Phụ sản] |
Lần |
191.500 |
170.000 |
897 |
Lấy dị vật âm đạo [Phụ sản] |
Lần |
653.700 |
602.000 |
898 |
Chích áp xe tuyến Bartholin [Phụ sản] |
Lần |
951.600 |
875.000 |
899 |
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ, âm đạo, tầng sinh môn [Phụ sản] |
Lần |
889.700 |
758.000 |
900 |
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết [Phụ sản] |
Lần |
236.500 |
215.000 |
901 |
Chích áp xe vú [Phụ sản] |
Lần |
251.500 |
230.000 |
902 |
Chọc dò màng bụng sơ sinh [Phụ sản] |
Lần |
444.800 |
419.000 |
903 |
Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không [Phụ sản] |
Lần |
429.500 |
408.000 |
904 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi [Mắt] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
905 |
Cắt chỉ khâu giác mạc [Mắt] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
906 |
Lấy dị vật kết mạc [nông một mắt] [Mắt] |
Lần |
71.500 |
67.000 |
907 |
Đốt lông xiêu, nhô? lông siêu [Mắt] |
Lần |
53.600 |
50.000 |
908 |
Bơm rửa lệ đạo [Mắt] |
Lần |
41.200 |
38.300 |
909 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc [Mắt] |
Lần |
85.500 |
81.000 |
910 |
Rửa cùng đồ [một mắt] [Mắt] |
Lần |
48.300 |
44.000 |
911 |
Soi đáy mắt trực tiếp [Mắt] |
Lần |
60.000 |
55.300 |
912 |
Soi góc tiền phòng [Mắt] |
Lần |
60.000 |
55.300 |
913 |
Bơm hơi vòĩ nhi [Tai mũi họng] |
Lần |
126.500 |
119.000 |
914 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) [Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê)] [Tai mũi họng] |
Lần |
530.700 |
520.000 |
915 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) [Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê)] [Tai mũi họng] |
Lần |
170.600 |
161.000 |
916 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài [Tai mũi họng] |
Lần |
70.300 |
65.600 |
917 |
Nhét bấc mũi trước [Tai mũi họng] |
Lần |
139.000 |
124.000 |
918 |
Cầm máu mũi bằng Merocel [một bên] [Tai mũi họng] |
Lần |
216.500 |
209.000 |
919 |
Cầm máu mũi bằng Merocel [hai bên] [tai mũi họng] |
Lần |
286.500 |
279.000 |
920 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] [Tai mũi họng] |
Lần |
705.500 |
684.000 |
921 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] [Tai mũi họng] |
Lần |
213.900 |
201.000 |
922 |
Lấy dị vật hạ họng [Tai mũi họng] |
Lần |
43.100 |
41.600 |
923 |
Thay canuyn [Tai mũi họng] |
Lần |
263.700 |
253.000 |
924 |
Nhét bấc mũi sau [Tai mũi họng] |
Lần |
139.000 |
124.000 |
925 |
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA [Tai mũi họng] |
Lần |
139.000 |
124.000 |
926 |
Cắt phanh lưỡi [gây mê] [Tai mũi họng] |
Lần |
771.900 |
745.000 |
927 |
Cắt phanh lưỡi [không gây mê] [Tai mũi họng] |
Lần |
344.200 |
313.000 |
928 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite [Răng hàm mặt] |
Lần |
280.500 |
259.000 |
929 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam [Răng hàm mặt] |
Lần |
259.000 |
259.000 |
930 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite [Răng hàm mặt] |
Lần |
369.500 |
348.000 |
931 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp [Giải phẫu bệnh và tế bào bệnh học] |
Lần |
308.300 |
276.000 |
932 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) [HSCC&CĐ] |
Lần |
27.500 |
23.000 |
933 |
Thông bàng quang [Hồi sức cấp cứu và Chống độc] |
Lần |
101.800 |
94.300 |
934 |
Đặt ống thông dạ dày [HSCC&CĐ] |
Lần |
101.800 |
94.300 |
935 |
Thụt tháo [Hồi sức cấp cứu và Chống độc] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
936 |
Đặt ống thông hậu môn [HSCC&CĐ] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
937 |
Đặt canũyn mui hầu, miệng hầu [HSCC&CĐ] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
938 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang [HSCC&CĐ] |
Lần |
101.800 |
94.300 |
939 |
Thụt giữ [Hồi sức cấp cứu và chống độc] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
940 |
Chọc dò dịch màng phổi [Nội khoa] |
Lần |
153.700 |
143.000 |
941 |
Chọc hút khí màng phổi [Nội khoa] |
Lần |
162.900 |
150.000 |
942 |
Vận động trị liệu hô hấp [Nội khoa] |
Lần |
32.900 |
31.100 |
943 |
Hút đờm hầu họng [Nội khoa] |
Lần |
14.100 |
12.200 |
944 |
Rửa bàng quang [Nội khoa] |
Lần |
230.500 |
209.000 |
945 |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm [Nội khoa] |
Lần |
153.700 |
143.000 |
946 |
Đặt ống thông dạ dày [Nội khoa] |
Lần |
101.800 |
94.300 |
947 |
Đặt ống thông hậu môn [Nội khoa] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
948 |
Rửa dạ dày cấp cứu [Nội khoa] |
Lần |
152.000 |
131.000 |
949 |
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng [Nội khoa] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
950 |
Thụt tháo phân [Nội khoa] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
951 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị [Nội khoa] |
Lần |
153.700 |
143.000 |
952 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị [Nội khoa] |
Lần |
195.900 |
183.000 |
953 |
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm [Nội khoa] |
Lần |
126.700 |
116.000 |
954 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần [Nhi khoa] |
Lần |
373.600 |
337.000 |
955 |
Thông tiểu [Nhi khoa] |
Lần |
101.800 |
94.300 |
956 |
Đặt ống thông dạ dày [Nhi khoa] |
Lần |
101.800 |
94.300 |
957 |
Đặt sonde hậu môn [Nhi khoa] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
958 |
Thụt tháo phân [Nhi khoa] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
959 |
Sắc thuốc thang [Nhi khoa] |
Lần |
14.000 |
13.100 |
960 |
Lấy calci đông dưới kết mạc [Nhi khoa] |
Lần |
40.900 |
37.300 |
961 |
Cắt chỉ khâu kết mạc [Nhi khoa] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
962 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi [Nhi khoa] |
Lần |
40.900 |
37.300 |
963 |
Cắt chỉ khâu da [Nhi khoa] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
964 |
Làm thuốc tai [Nhi khoa] |
Lần |
22.000 |
21.100 |
965 |
Chích áp xe tuyến Bartholin [Nhi khoa] |
Lần |
951.600 |
875.000 |
966 |
Chọc dịch màng bụng [Nhi khoa] |
Lần |
153.700 |
143.000 |
967 |
Dẫn lưu dịch màng bụng [Nhi khoa] |
Lần |
153.700 |
143.000 |
968 |
Chọc hút áp xe thành bụng [Nhi khoa] |
Lần |
218.500 |
197.000 |
969 |
Thụt tháo phân [Nhi khoa] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
970 |
Đặt sonde hậu môn [Nhi khoa] |
Lần |
92.400 |
85.900 |
971 |
Tiêm trong da [Nhi khoa] |
Lần |
15.100 |
12.800 |
972 |
Tiêm dưới da [Nhi khoa] |
Lần |
15.100 |
12.800 |
973 |
Tiêm bắp thịt [Nhi khoa] |
Lần |
15.100 |
12.800 |
974 |
Tiêm tĩnh mạch [Nhi khoa] |
Lần |
15.100 |
12.800 |
975 |
Truyền tĩnh mạch [Nhi khoa] |
Lần |
25.100 |
22.800 |
976 |
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn [Nhi khoa] |
Lần |
289.500 |
268.000 |
977 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài ≤ 15cm nhiễm trùng] [Nhi khoa] |
Lần |
64.300 |
60.000 |
978 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng VT/ VM chiều dài trên 15cm đến 30 cm nhiễm trùng] [Nhi khoa] |
Lần |
82.400 |
82.400 |
979 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] [Nhi khoa] |
Lần |
121.400 |
115.000 |
980 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] [Nhi khoa] |
Lần |
148.600 |
139.000 |
981 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] [Nhi khoa] |
Lần |
275.600 |
253.000 |
982 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] [Nhi khoa] |
Lần |
194.700 |
184.000 |
983 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] [Nhi khoa] |
Lần |
289.500 |
268.000 |
984 |
Ngâm thuốc YHCT bộ phận [Y học cổ truyền] |
Lần |
54.800 |
51.400 |
985 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [Bỏng] |
Lần |
262.900 |
250.000 |
986 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [Bỏng] |
Lần |
262.900 |
250.000 |
987 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính [Bỏng] |
Lần |
279.500 |
258.000 |
988 |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch [Phụ sản] |
Lần |
313.500 |
292.000 |
989 |
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không [Phụ sản] |
Lần |
450.000 |
408.000 |
990 |
Lấy calci kết mạc [Mắt] |
Lần |
40.900 |
37.300 |
991 |
Cắt chỉ khâu đa mi dơn giản [Mắt] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
992 |
Cắt chỉ khâu kết mạc [Mắt] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
993 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi [Mắt] |
Lần |
40.900 |
37.300 |
994 |
Chích rạch màng nhĩ [Tai mũi họng] |
Lần |
69.300 |
64.200 |
995 |
Chọc hút dịch vành tai [Tai mũi họng] |
Lần |
64.300 |
56.800 |
996 |
Làm thuốc tai [Tai mũi họng] |
Lần |
22.000 |
21.100 |
997 |
Lấy dị vật họng miệng [Tai mũi họng] |
Lần |
43.100 |
41.600 |
998 |
Bơm thuốc thanh quản [Tai mũi họng] |
Lần |
22.000 |
21.100 |
999 |
Khâu vết rách vành tai [Tai mũi họng] |
Lần |
194.700 |
184.000 |
### |
Điều trị bằng các dòng điện xung [Phục hồi chức năng] |
Lần |
44.900 |
42.700 |
### |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống [Phục hồi chức năng] |
Lần |
50.800 |
47.600 |
### |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người [Phục hồi chức năng] |
Lần |
51.800 |
45.700 |
### |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người [Phục hồi chức năng] |
Lần |
59.300 |
51.400 |
### |
Tập lên, xuống cầu thang [Phục hồi chức năng] |
Lần |
33.400 |
30.600 |
### |
Tập vận động có trợ giúp [Phục hồi chức năng] |
Lần |
59.300 |
51.400 |
### |
Tập vận động có kháng trở [Phục hồi chức năng] |
Lần |
59.300 |
51.400 |
### |
Tập các kiểu thở [Phục hồi chức năng] |
Lần |
32.900 |
31.100 |
### |
Tập ho có trợ giúp [Phục hồi chức năng] |
Lần |
32.900 |
31.100 |
### |
Kỹ thuật xoa bóp vùng [Phục hồi chức năng] |
Lần |
51.300 |
45.200 |
### |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân [Phục hồi chức năng] |
Lần |
64.900 |
55.800 |
### |
Tập nuốt [Phục hồi chức năng] |
Lần |
144.700 |
134.000 |
### |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke [Huyết học-truyền máu] |
Lần |
13.600 |
13.000 |
### |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy [Huyết học-truyền máu] |
Lần |
52.100 |
49.800 |
### |
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối ư duới da [Giải phẫu bệnh và tế bào bệnh học] |
Lần |
308.300 |
276.000 |
### |
Chọc hút kim nhỏ các hạch [Giải phẫu bệnh và tế bào bệnh học] |
Lần |
308.300 |
276.000 |
### |
Chọc hút kim nhỏ mô mềm [Giải phẫu bệnh và tế bào bệnh học] |
Lần |
308.300 |
276.000 |
### |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục [Nhi khoa] |
Lần |
380.100 |
351.000 |
### |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm [Nhi khoa] |
Lần |
414.400 |
382.000 |
### |
Chích rạch áp xe nhỏ [Nhi khoa] |
Lần |
218.500 |
197.000 |
### |
Chích hạch viêm mủ [Nhi khoa] |
Lần |
218.500 |
197.000 |
### |
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) [Ngoại khoa] |
Lần |
126.900 |
114.000 |
### |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm [Răng hàm mặt] |
Lần |
414.400 |
382.000 |
### |
Sắc thuốc thang [Y học cổ truyền] |
Lần |
14.000 |
13.100 |
### |
Tập với xe đạp tập [Phục hồi chức năng] |
Lần |
14.700 |
12.500 |
### |
Tập với ròng rọc [Phục hồi chức năng] |
Lần |
14.700 |
12.500 |
### |
Khí dung thuốc giãn phế quản [Nội khoa] |
Lần |
27.500 |
23.000 |
### |
Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường [Nội tiết] |
Lần |
218.500 |
197.000 |
### |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường [Nội tiết] |
Lần |
452.800 |
414.000 |
### |
Cắt bỏ chắp có bọc [Mắt] |
Lần |
85.500 |
81.000 |
### |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu [Mắt] |
Lần |
344.200 |
340.000 |
### |
Bóc giả mạc [gây tê] [Mắt] |
Lần |
99.400 |
88.400 |
### |
Theo dõi nhãn áp 3 ngày [Mắt] |
Lần |
130.900 |
115.000 |
### |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [Tai mũi họng] |
Lần |
354.200 |
323.000 |
### |
Cắt chỉ sau phẫu thuật [Tai mũi họng] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
### |
Thay băng vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm] [Tai mũi họng] |
Lần |
89.500 |
85.000 |
### |
Thay băng vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] [Tai mũi họng] |
Lần |
121.400 |
115.000 |
### |
Thay băng vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] [Tai mũi họng] |
Lần |
193.600 |
184.000 |
### |
Thay băng vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] [Tai mũi họng] |
Lần |
275.600 |
253.000 |
### |
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ [Tai mũi họng] |
Lần |
218.500 |
197.000 |
### |
Lấy cao răng [Răng hàm mặt] |
Lần |
159.100 |
143.000 |
### |
Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ một hàm] [Răng hàm mặt] |
Lần |
92.500 |
82.700 |
### |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay [Nhổ răng đơn giản] [Răng hàm mặt] |
Lần |
110.600 |
105.000 |
### |
Nhổ chân răng vĩnh viễn [Răng hàm mặt] |
Lần |
217.200 |
200.000 |
### |
Nhổ răng thừa [Răng hàm mặt] |
Lần |
239.500 |
218.000 |
### |
Nhổ răng sữa [Răng hàm mặt] |
Lần |
46.600 |
40.700 |
### |
Nhổ chân răng sữa [Răng hàm mặt] |
Lần |
46.600 |
40.700 |
### |
THỞ OXY (0.5 LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
570 |
570 |
### |
THỞ OXY (6 LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
6.840 |
6.840 |
### |
THỞ OXY (3 LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
3.420 |
3.420 |
### |
GÓI MỔ CẤP CỨU |
Gói |
581.500 |
581.500 |
### |
GÓI MỔ CẤP CỨU KHẨN CẤP |
Gói |
107.400 |
107.400 |
### |
ĐỐI VỚI CÁC VẾT THƯƠNG PHẦN MỀM, CÁC THỦ THUẬT TIỀN GÂY MÊ HOẶC GÂY TÊ (Mắt, RHM, TMH) |
Gói |
201.800 |
201.800 |
### |
CẬN LÂM SÀN NHẬP VIỆN CHỜ SINH |
Gói |
473.500 |
473.500 |
### |
GÓI MỔ CHƯƠNG TRÌNH |
Gói |
846.900 |
846.900 |
### |
GÓI MỠ MÁU |
Gói |
79.500 |
79.500 |
### |
GÓI GAN |
Gói |
42.400 |
42.400 |
### |
GÓI THẬN |
Gói |
42.400 |
42.400 |
### |
Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm [Nội khoa] |
Lần |
405.500 |
384.000 |
### |
Nắn, bó bột trật khớp háng [Bột liền] |
Lần |
667.000 |
652.000 |
### |
Định lượng Ferritin " HUYẾT HỌC-TRUYỀN MÁU ->SINH HÓA HUYẾT HỌC" |
Lần |
84.100 |
82.000 |
### |
Chích rạch màng nhĩ " NHI KHOA -> TAI MŨI HỌNG" |
lần |
69.300 |
64.200 |
### |
Soi cổ tử cung " PHỤ SẢN -> PHỤ KHOA" |
Lần |
68.100 |
63.900 |
### |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
lần |
36.700 |
34.500 |
### |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
lần |
36.700 |
34.500 |
### |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
lần |
36.700 |
34.500 |
### |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
lần |
36.700 |
34.500 |
### |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
lần |
36.700 |
34.500 |
### |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
lần |
36.700 |
34.500 |
### |
Giác hơi điều trị các chứng đau (T) |
lần |
25.690 |
25.690 |
### |
Giác hơi điều trị cảm cúm (T) |
lần |
25.690 |
25.690 |
### |
Giác hơi(T) |
lần |
36.700 |
34.500 |
### |
Điện châm [kim ngắn] |
Lần |
78.300 |
78.300 |
### |
Điện châm (có kim dài) |
Lần |
85.300 |
78.400 |
### |
Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)[ngoại khoa] |
Lần |
372.700 |
348.000 |
### |
Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)[ nhi khoa] |
Lần |
372.700 |
348.000 |
### |
Hút dịch khớp |
Lần |
129.600 |
120.000 |
### |
Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh |
lần |
498.000 |
498.000 |
### |
Chọc dò túi cùng Douglas [phụ sản] |
Lần |
312.500 |
291.000 |
### |
Tập đi với gậy |
Lần |
33.400 |
30.600 |
### |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
Lần |
33.400 |
30.600 |
### |
Tập đi với khung tập đi |
Lần |
33.400 |
30.600 |
### |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
Lần |
33.400 |
30.600 |
### |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
Lần |
59.300 |
51.400 |
### |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
Lần |
59.300 |
51.400 |
### |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
Lần |
33.400 |
30.600 |
### |
Tập sửa lỗi phát âm |
Lần |
124.000 |
112.000 |
### |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
Lần |
59.300 |
52.500 |
### |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
Lần |
59.300 |
52.500 |
### |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO |
Lần |
59.300 |
52.500 |
### |
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO |
Lần |
59.300 |
52.500 |
### |
Tập với thang tường |
Lần |
33.400 |
30.600 |
### |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement [răng hàm mặt] |
Lần |
280.500 |
259.000 |
### |
Cắt chỉ |
Lần |
40.300 |
35.600 |
### |
Thay băng [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm nhiễm trùng](ngoại khoa) |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Thay băng [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm có thấm dịch, VT hở da, lóc da](ngoại khoa) |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Thay băng [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm đã có chèn gạc](ngoại khoa) |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Thay băng [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm chân ống dẫn lưu chảy dịch nhiều](ngoại khoa) |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Thay băng [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm đa vết thương hoặc vết mỗ](ngoại khoa) |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Thay băng [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm từ 2 đường mỗ trở lên](ngoại khoa) |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Thay băng[ VM chiều dài từ trên 15cm đến 30cm sau PT nhiễm khuẩn... [Ngoại khoa] |
Lần |
89.500 |
85.000 |
### |
Thay băng [VM chiều dài từ trên 15cm đến 30cm từ hai đường mỗ trở lên] [Ngoại khoa] |
lần |
89.500 |
85.000 |
### |
Thay băng [VM chiều dài từ trên 15cm đến 30cm phẫu thuật mõ lấy thai] [Ngoại khoa] |
Lần |
89.500 |
85.000 |
### |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài ≤ 15cm đa VT/VM] [Nhi khoa] |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ[VT/VM chiều dài ≤ 15cm có thấm dịch, VT hở da, lóc da](Nhi khoa) |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm đã có chèn gạc](Nhi khoa) |
Lần |
64.300 |
60.000 |
### |
Tập đi với thanh song song |
Lần |
33.400 |
30.600 |
### |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [Nhi khoa] |
Lần |
372.700 |
348.000 |
### |
siêu âm ổ bụng |
Lần |
58.600 |
43.900 |
### |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
Lần |
30.200 |
29.500 |
### |
Pap's mear |
Lần |
147.000 |
147.000 |
### |
PSA Toàn phần |
Lần |
147.000 |
147.000 |
### |
Ðịnh lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Phản ứng CRP |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Albumin [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
Lần |
13.400 |
13.000 |
### |
Định lượng Calci ion hoá [Máu] |
Lần |
16.800 |
16.400 |
### |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Định lượng Creatinin (máu) |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
Lần |
33.600 |
32.800 |
### |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
Lần |
20.000 |
19.500 |
### |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Định lượng Urê máu [Máu] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Amylase (niệu) |
Lần |
39.200 |
38.200 |
### |
Định lượng Axit Uric (niệu) |
Lần |
16.800 |
16.400 |
### |
Định lượng Canxi (niệu) |
Lần |
25.600 |
25.000 |
### |
Định lượng Creatinin (niệu) |
Lần |
16.800 |
16.400 |
### |
Định lượng Glucose (niệu) |
Lần |
14.400 |
14.000 |
### |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800 |
43.700 |
### |
Định lượng Protein (niệu) |
Lần |
14.400 |
14.000 |
### |
Định lượng Urê (niệu) |
Lần |
16.800 |
16.400 |
### |
Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) |
Lần |
13.400 |
13.000 |
### |
Phản ứng Pandy [dịch] |
Lần |
8.800 |
8.600 |
### |
Định lượng Protein (dịch não tuỷ) |
Lần |
11.200 |
10.900 |
### |
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Định lượng Glucose (dịch chọc dò) |
Lần |
13.400 |
13.000 |
### |
Định lượng Protein (dịch chọc dò) |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
Lần |
8.800 |
8.600 |
### |
Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Đo tỷ trọng dịch chọc dò |
Lần |
28.600 |
27.800 |
### |
Đo tỷ trọng dịch chọc dò |
Lần |
4.900 |
4.800 |
### |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
Lần |
28.600 |
27.800 |
### |
Test methamphetamin |
Lần |
10.600 |
10.600 |
### |
Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800 |
43.700 |
### |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800 |
43.700 |
### |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800 |
43.700 |
### |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800 |
43.700 |
### |
Định tính ma túy Amphetamin/ nước tiểu |
Lần |
44.800 |
43.100 |
### |
Định tính ma tuý (Opiate) tổng hợp nước tiểu ( Opiate, morphin, codein, heroin) |
Lần |
44.800 |
42.400 |
### |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (Một lần) |
Lần |
16.000 |
15.500 |
### |
Định lượng Clo (dịch não tuỷ) |
Lần |
22.400 |
22.800 |
### |
Định lượng Creatinin (dịch) |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Định lượng Urê (dịch) |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Marijuana (Định tính) (Cần sa) |
Lần |
44.800 |
42.400 |
### |
Test Thử thai (HCG/ niệu) (Viện phí) |
Lần |
20.000 |
20.000 |
### |
Định lượng CRP |
Lần |
56.100 |
54.600 |
### |
Đường máu mao mạch |
Lần |
16.000 |
15.500 |
### |
Phản ứng CRP |
Lần |
22.400 |
21.800 |
### |
Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen |
Lần |
6.600 |
6.400 |
### |
Định lượng Glucose [Máu](trạm) |
LAN |
15.680 |
15.050 |
### |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
Lần |
224.400 |
218.000 |
### |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] |
Lần |
100.900 |
98.400 |
### |
Dengue virus NS1 Ag Test nhanh |
Lần |
142.500 |
135.000 |
### |
HAV Ab test nhanh |
Lần |
130.500 |
123.000 |
### |
Test nhanh sốt rét SD Malaria Ag P.f/P.v |
Lần |
- |
- |
### |
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân |
Lần |
71.600 |
67.800 |
### |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
Lần |
45.500 |
43.100 |
### |
Phản ứng chẩn đoán giang mai |
Lần |
- |
147.000 |
### |
Streptococcus pyogenes ASO |
Lần |
45.500 |
43.100 |
### |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
Lần |
171.100 |
161.000 |
### |
Vi khuẩn nhuộm soi |
Lần |
74.200 |
70.300 |
### |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
Lần |
74.200 |
70.300 |
### |
Vibrio cholerae nhuộm soi (Tả) |
Lần |
74.200 |
70.300 |
### |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi |
Lần |
74.200 |
70.300 |
### |
Chlamydia test nhanh (Phát hiện viêm đường sinh dục) |
Lần |
78.300 |
74.000 |
### |
Treponema pallidum test nhanh (Giang mai) |
Lần |
261.000 |
246.000 |
### |
HBsAg test nhanh |
Lần |
58.600 |
55.400 |
### |
HCV Ab test nhanh |
Lần |
58.600 |
55.400 |
### |
HIV Ab test nhanh (Kháng thể nhiễm HIV) |
Lần |
58.600 |
55.400 |
### |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
Lần |
41.700 |
39.500 |
### |
Vi nấm soi tươi |
Lần |
45.500 |
43.100 |
### |
Vibrio cholerae soi tươi |
Lần |
74.200 |
70.300 |
### |
Đơn bào đường ruột soi tươi |
Lần |
45.500 |
43.100 |
### |
Trứng giun, sán soi tươi |
Lần |
45.500 |
43.100 |
### |
Trứng giun soi tập trung |
Lần |
45.500 |
43.100 |
### |
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh |
Lần |
45.500 |
43.100 |
### |
Vi nấm nhuộm soi |
Lần |
45.500 |
43.100 |
### |
Helicobacter pylori Ag test nhanh [Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng] |
Lần |
171.100 |
161.000 |
### |
Xét nghiệm cặn dư phân |
Lần |
58.600 |
55.400 |
### |
Khám sức khỏe toàn diện (Kết luận, phân loại sức khỏe, thống kê) |
Lần |
160.000 |
160.000 |
### |
Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh [ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test ] |
Lần |
50.200 |
50.200 |
### |
Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh (GỘP 2) [ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test ] |
Lần |
26.100 |
26.100 |
### |
Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh (GỘP 3) [ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test ] |
Lần |
18.400 |
18.400 |
### |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
Lần |
142.500 |
135.000 |
### |
Rotavirus test nhanh |
Lần |
194.700 |
184.000 |
### |
Rubella virus Ab test nhanh |
Lần |
163.600 |
154.000 |
### |
Vi nấm test nhanh |
Lần |
261.000 |
246.000 |
### |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
Lần |
71.600 |
67.800 |
### |
Influenza virus A, B test nhanh |
Lần |
185.700 |
175.000 |
### |
Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou |
Lần |
417.200 |
374.000 |
### |
THỞ OXY (1.5 LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
1.710 |
1.710 |
### |
THỞ OXY (1LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
1.140 |
1.140 |
### |
THỞ OXY (2 LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
2.280 |
2.280 |
### |
THỞ OXY (4 LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
4.560 |
4.560 |
### |
THỞ OXY (5 LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
5.700 |
5.700 |
### |
THỞ OXY (10 LÍT/PH/1GIỜ) |
Giờ |
11.400 |
11.400 |
### |
Nẹp xương đùi |
cái |
- |
12.000 |
### |
Nẹp cẳng chân |
cái |
- |
10.000 |
### |
Nẹp cẳng tay cánh tay |
cái |
- |
8.000 |
### |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
Lần |
16.000 |
15.500 |
### |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
Lần |
39.700 |
3.699.000 |
### |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
Lần |
43.500 |
82.000 |
### |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
Lần |
39.700 |
37.900 |
### |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu](trạm) |
Lần |
15.680 |
21.800 |
### |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu](trạm) |
Lần |
15.680 |
21.800 |
### |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
Lần |
28.000 |
27.300 |
### |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
Lần |
28.600 |
27.800 |
### |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
Lần |
35.100 |
33.200 |
### |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
Lần |
35.100 |
33.200 |
### |
Gói test ma túy |
Lần |
- |
169.300 |
### |
Anti - HIV test nhanh (Khám sức khỏe đoàn) |
Lần |
55.400 |
55.400 |
### |
Test HBsAg test nhanh (Khám sức khỏe đoàn) |
Lần |
55.400 |
55.400 |
### |
Test Opiate định tính (morphin) (Khám sức khỏe đoàn) |
Lần |
- |
- |
### |
Amphetamin định tính (Khám sức khỏe đoàn) |
Lần |
- |
- |
### |
Marijuana định tính (Khám sức khỏe đoàn) |
Lần |
- |
- |
### |
Metamphetamine test (Khám sức khỏe đoàn) |
Lần |
- |
- |
### |
Test Anti-HCV (nhanh)(khám sức khỏe theo đoàn) |
Lần |
55.400 |
55.400 |
### |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
Lần |
41.020 |
41.020 |
### |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)(T) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối (T) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
Lần |
252.300 |
233.000 |
### |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm màng phổi |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm tử cung phần phụ |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
Lần |
252.300 |
233.000 |
### |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm Doppler động mạch tử cung |
Lần |
252.300 |
233.000 |
### |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
Lần |
252.300 |
233.000 |
### |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm dương vật |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ |
Lần |
89.300 |
84.800 |
### |
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
Lần |
89.300 |
84.800 |
### |
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng |
Lần |
89.300 |
84.800 |
### |
Siêu âm Doppler tim, van tim |
Lần |
252.300 |
233.000 |
### |
Siêu âm Doppler tuyến vú |
Lần |
89.300 |
84.800 |
### |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên |
Lần |
89.300 |
84.800 |
### |
Siêu âm tuyến giáp |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm hạch vùng cổ |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ |
Lần |
252.300 |
233.000 |
### |
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] [Chụp X-quang số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang số hóa ổ răng hoặc cận chóp |
Lần |
23.700 |
20.700 |
### |
Chụp X-quang ổ răng hoặc cận chóp |
Lần |
16.100 |
14.200 |
### |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang Schuller [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang răng toàn cảnh [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] |
Lần |
130.300 |
125.000 |
### |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [Chụp X-quang số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] |
Lần |
130.300 |
125.000 |
### |
Chụp Xquang khung chậu thẳng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] |
Lần |
130.300 |
125.000 |
### |
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] |
Lần |
105.300 |
100.000 |
### |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] |
Lần |
264.800 |
239.000 |
### |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI, số hóa] |
Lần |
649.800 |
624.000 |
### |
Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] |
Lần |
649.800 |
624.000 |
### |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang bàng quang trên xương mu [có bơm thuốc cản quang] |
Lần |
246.800 |
221.000 |
### |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Khám sức khỏe toàn diện( Kết luận, phân loại sức khỏe, thống kê) |
Lần |
160.000 |
160.000 |
### |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây TÊ |
Lần |
404.900 |
378.000 |
### |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây MÊ |
Lần |
754.400 |
722.000 |
### |
Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (1 bên) |
Lần |
286.500 |
279.000 |
### |
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê |
Lần |
321.400 |
301.000 |
### |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
Lần |
213.900 |
201.000 |
### |
Nội soi Mũi xoang |
Lần |
40.000 |
40.000 |
### |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [KHÔNG gây mê] |
Lần |
213.900 |
201.000 |
### |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] |
Lần |
705.500 |
684.000 |
### |
Nội soi mũi [Nhi] |
Lần |
40.000 |
40.000 |
### |
Nội soi họng [nhi] |
Lần |
40.000 |
40.000 |
### |
Siêu âm ổ bụng (Trạm) |
Lần |
41.020 |
49.300 |
### |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)(T) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm tử cung phần phụ(T) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa(T) |
Lần |
58.600 |
49.300 |
### |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] |
Lần |
73.300 |
68.300 |
### |
Nội soi tai mũi họng |
Lần |
116.100 |
108.000 |
### |
Nội soi tai mũi họng [họng] |
Lần |
40.000 |
40.000 |
### |
Nội soi tai mũi họng [ Mũi ] |
Lần |
40.000 |
40.000 |
### |
Nội soi tai mũi họng [tai] |
Lần |
40.000 |
40.000 |
### |
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori |
Lần |
317.000 |
302.000 |
### |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng [ống mềm không sinh thiết] |
Lần |
276.500 |
255.000 |
### |
Chụp xquang ngực thẳng (KHÔNG IN PHIM) |
Lần |
73.300 |
40.520 |
### |
Điện não đồ thông thường |
Lần |
75.200 |
68.300 |
### |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
Lần |
39.900 |
35.400 |
### |
Điện tim thường |
Lần |
39.900 |
35.400 |
### |
Nội soi tai [ nhi ] |
Lần |
40.000 |
40.000 |
### |
CHI PHÍ VẬN CHUYỂN MÁU |
Lần |
17.000 |
17.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)( Nhóm máu O) |
Đơn vị |
871.000 |
871.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)(Nhóm máu A) |
Đơn vị |
871.000 |
871.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)(Nhóm máu B) |
Đơn vị |
871.000 |
871.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)(Nhóm máu AB) |
Đơn vị |
871.000 |
871.000 |
### |
Máu toàn phần 350 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)(Nhóm A) |
Đơn vị |
977.000 |
977.000 |
### |
Máu toàn phần 350 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)(Nhóm B) |
Đơn vị |
977.000 |
977.000 |
### |
Máu toàn phần 350 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)(Nhóm AB) |
Đơn vị |
977.000 |
977.000 |
### |
Máu toàn phần 350 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)(Nhóm O) |
Đơn vị |
977.000 |
977.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Không gồm chi phí xét nghiệm NAT) (nhóm máu A) |
Đơn vị |
647.000 |
647.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Không gồm chi phí xét nghiệm NAT) (nhóm máu B) |
Đơn vị |
647.000 |
647.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Không gồm chi phí xét nghiệm NAT)( nhóm máu O) |
Đơn vị |
647.000 |
647.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Không gồm chi phí xét nghiệm NAT) (nhóm máu AB) |
Đơn vị |
647.000 |
647.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (nhóm máu A) |
Đơn vị |
757.000 |
757.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (nhóm máu B) |
Đơn vị |
757.000 |
757.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (nhóm máu O) |
Đơn vị |
757.000 |
757.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (nhóm máu AB) |
Đơn vị |
757.000 |
757.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT) ( Nhóm máu A) |
Đơn vị |
986.000 |
986.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT) ( nhóm máu B) |
Đơn vị |
986.000 |
986.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT) ( Nhóm máu O) |
Đơn vị |
986.000 |
986.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT)(Nhóm máu AB) |
Đơn vị |
986.000 |
986.000 |
### |
Chênh lệch khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần có NAT và không NAT |
Đơn vị |
210.000 |
210.000 |
### |
Chi phí vận chuyển và chênh lệch túi máu |
Lần |
34.000 |
34.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và sàng lọc)(Nhóm máu O) |
Đơn vị |
885.000 |
885.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và sàng lọc)(Nhóm máu B) |
Đơn vị |
885.000 |
885.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và sàng lọc)(Nhóm máu A) |
Đơn vị |
885.000 |
885.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và sàng lọc)(Nhóm máu AB) |
Đơn vị |
885.000 |
885.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và sàng lọc) (Nhóm máu A) |
Đơn vị |
1.003.000 |
1.003.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và sàng lọc )(nhóm máu B) |
Đơn vị |
1.027.000 |
1.027.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và sàng lọc )(Nhóm máu O) |
Đơn vị |
1.027.000 |
1.027.000 |
### |
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và sàng lọc)(nhóm máu AB) |
Đơn vị |
1.027.000 |
1.027.000 |
### |
Xét nghiệm KST sốt rét cho 1 đơn vị máu (chợ rẫy) |
Lần |
90.000 |
90.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc KT) (Máu A) |
Đơn vị |
888.000 |
888.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc KT)(Máu B) |
Đơn vị |
888.000 |
888.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc KT)(Máu O) |
Đơn vị |
888.000 |
888.000 |
### |
Máu toàn phần 250 ml (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc KT)(Máu AB) |
Đơn vị |
888.000 |
888.000 |
### |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng 6,7 trên)[răng hàm mặt] |
Lần |
991.000 |
949.000 |
### |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm [Nhi khoa] |
Lần |
771.000 |
729.000 |
### |
Phẫu thuật Nạo vét hạch cổ [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.913.420 |
2.913.420 |
### |
Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương [Ngoại khoa] |
Lần |
1.857.900 |
1.777.000 |
### |
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu[gây tê] [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.432.400 |
2.236.000 |
### |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu[gây tê] [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.367.100 |
2.206.000 |
### |
Cắt túi thừa đại tràng [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.709.279 |
2.709.279 |
### |
Cắt túi thừa tá tràng [Ngoại khoa] |
Lần |
2.815.900 |
2.654.000 |
### |
Phẫu thuật trật khớp cùng đòn [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Khâu vùi túi thừa tá tràng [Ngoại khoa] |
Lần |
2.815.900 |
2.654.000 |
### |
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên[gây tê] [gây tê] [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.276.400 |
2.115.000 |
### |
Tạo hình dây chằng chéo khớp gối [Nhi khoa] |
Lần |
3.447.900 |
3.259.000 |
### |
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền [Ngoại khoa] |
Lần |
3.720.600 |
3.469.000 |
### |
Cắt u amidan qua đường miệng (gây mê) [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
630.846 |
630.846 |
### |
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng[gây tê] [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.407.800 |
2.235.000 |
### |
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn[gây tê] [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
3.456.900 |
3.183.000 |
### |
Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên [Nhi khoa] |
Lần |
1.208.800 |
1.156.000 |
### |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới đa dầu đường kính dưới 10 cm [Nhi khoa] |
Lần |
771.000 |
729.000 |
### |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm [Nhi khoa] |
Lần |
2.928.100 |
2.737.000 |
### |
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng[gây tê] [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
3.536.400 |
3.262.000 |
### |
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt[gây tê] [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt[gây tê] [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung [Nhi khoa] |
Lần |
885.400 |
825.000 |
### |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [Nhi khoa] |
Lần |
2.490.900 |
2.383.000 |
### |
Cắt bỏ tinh hoàn [Nhi khoa] |
Lần |
2.490.900 |
2.383.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Nối gân gấp[gây tê] [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Khâu nối thần kinh [Nhi khoa] |
Lần |
3.405.300 |
3.131.000 |
### |
Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản [Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền] [Nhi khoa] |
Lần |
3.720.600 |
3.469.000 |
### |
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên [Ngoại khoa] |
Lần |
2.698.800 |
2.457.000 |
### |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.035.200 |
1.928.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.432.400 |
2.236.000 |
### |
Cắt u mạc treo ruột [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
3.723.869 |
3.723.869 |
### |
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.400 |
2.115.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác[gây tê] [gây tê] [ngoại khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.100 |
2.169.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầư xuơng cánh tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầư xuơng cánh tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu [Ngoại khoa] |
Lần |
4.324.900 |
3.985.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp [Ngoại khoa] |
Lần |
4.324.900 |
4.109.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy Monteggia [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.324.900 |
4.109.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầư xuơng đùi [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầư trơng xuong đùi [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp [Ngoại khoa] |
Lần |
4.324.900 |
4.109.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
4.304.000 |
3.930.000 |
### |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầư xuơng khớp ngón tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.324.900 |
4.109.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương ga~y thân xương đùi [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầư duới xương đùi [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
4.304.000 |
3.930.000 |
### |
Phẫu thuật u thần kinh trên da [Ngoại khoa] |
Lần |
1.208.800 |
1.156.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi [Ngoại khoa] |
Lần |
3.433.300 |
3.063.000 |
### |
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang [Ngoại khoa] |
Lần |
3.433.300 |
3.063.000 |
### |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [Ngoại khoa] |
Lần |
1.920.900 |
1.813.000 |
### |
Gỡ dính sau mổ lại [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.065.055 |
2.065.055 |
### |
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
4.304.000 |
3.930.000 |
### |
Phẫu thuật vết thương bàn tay [Ngoại khoa] |
Lần |
2.396.200 |
2.122.000 |
### |
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới [Ngoại khoa] |
Lần |
3.433.300 |
3.063.000 |
### |
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [Ngoại khoa] |
Lần |
3.011.900 |
2.850.000 |
### |
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp [gây tê]] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.390.200 |
2.229.000 |
### |
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.390.200 |
2.229.000 |
### |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
2.031.525 |
2.031.525 |
### |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
2.020.398 |
2.020.398 |
### |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
2.037.347 |
2.037.347 |
### |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
1.824.195 |
1.824.195 |
### |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm [Ung bướu] |
Lần |
771.000 |
729.000 |
### |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm [Ung bướu] |
Lần |
1.208.800 |
1.156.000 |
### |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần[gây tê] [gây tê] [Ung bướu] |
Lần |
2.249.700 |
2.116.000 |
### |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm [Ung bướu] |
Lần |
1.322.100 |
1.266.000 |
### |
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm [Ung bướu] |
Lần |
2.140.700 |
1.914.000 |
### |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.631.000 |
2.357.000 |
### |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cũng, mui khâu B- lynch…)[Gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
3.211.000 |
2.978.000 |
### |
Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa[gây tê] [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
3.783.200 |
4.430.000 |
### |
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung[gây tê] [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
3.713.100 |
3.480.000 |
### |
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
3.576.400 |
3.409.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn[gây tê] [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
3.536.400 |
3.262.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối[gây tê] [gây tê][Phụ sản] |
Lần |
3.536.400 |
3.262.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
3.536.400 |
3.262.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [Phụ sản] |
Lần |
4.721.300 |
4.447.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung [Phụ sản] |
Lần |
3.939.300 |
3.665.000 |
### |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.907.191 |
2.907.191 |
### |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.882.611 |
2.882.611 |
### |
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục[gây tê] [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
3.636.100 |
3.362.000 |
### |
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên[gây tê] [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
3.387.300 |
3.113.000 |
### |
Nối gân duỗi[gây tê] [gây tê][Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Lấy dị vật trong củng mạc [Nhi khoa] |
Lần |
1.013.600 |
937.000 |
### |
Khâu phục hồi bờ mi [Nhi khoa] |
Lần |
813.600 |
737.000 |
### |
Khâu phủ kết mạc [Nhi khoa] |
Lần |
698.800 |
660.000 |
### |
Nắn sai khớp thái dương hàm [Nhi khoa] |
Lần |
110.800 |
105.000 |
### |
Chích nhọt ống tai ngoài [Nhi khoa] |
Lần |
218.500 |
197.000 |
### |
Chích áp xe thành sau họng [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
295.500 |
274.000 |
### |
Chích áp xe thành sau họng [gây mê] [Nhi khoa] |
Lần |
771.900 |
745.000 |
### |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
630.846 |
630.846 |
### |
Phẫu thuật nạo VA gây mê [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
494.863 |
494.863 |
### |
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.478.500 |
2.928.000 |
### |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn[gây tê] [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.538.800 |
2.366.000 |
### |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm [Nhi khoa] |
Lần |
771.000 |
729.000 |
### |
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm [Nhi khoa] |
Lần |
3.228.100 |
3.037.000 |
### |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới5 cm [Nhi khoa] |
Lần |
2.928.100 |
2.737.000 |
### |
Cắt năng rang đường kính dưới 2 cm [Nhi khoa] |
Lần |
3.228.100 |
3.037.000 |
### |
Cắt polyp ống tai [gây mê] [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
1.569.361 |
1.569.361 |
### |
Cắt polyp ống tai [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
634.500 |
613.000 |
### |
Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.651.700 |
2.265.043 |
### |
Cắt u nang buồng trứng [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.651.700 |
2.265.043 |
### |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.651.700 |
2.265.043 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.651.700 |
2.265.043 |
### |
Cắt u thành âm đạo [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
1.716.500 |
1.577.000 |
### |
Bóc nang tuyến Bartholin [Nhi khoa] |
Lần |
1.369.400 |
1.309.000 |
### |
Cắt u vú lành tính [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.595.700 |
2.422.000 |
### |
Mổ bóc nhân xơ vú [Nhi khoa] |
Lần |
1.079.400 |
1.019.000 |
### |
Nạo vét lỗ đáo có viêm xương [Nhi khoa] |
Lần |
694.000 |
652.000 |
### |
Mổ lấy sỏi bàng quang [Nhi khoa] |
Lần |
4.569.100 |
4.270.000 |
### |
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn [Nhi khoa] |
Lần |
218.500 |
197.000 |
### |
Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Găm Kirschner trong gãy mắt cá [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác [Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Tháo bỏ các ngón chân [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Tháo đốt bàn [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Gỡ dính gân [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Nối gân duỗi[gây tê] [gây tê]][Nhi khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Nhi khoa] |
Lần |
1.857.900 |
1.777.000 |
### |
Rút chỉ thép xương ức [Nhi khoa] |
Lần |
1.857.900 |
1.777.000 |
### |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
1.696.400 |
1.589.000 |
### |
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [Ngoại khoa] |
Lần |
4.569.100 |
4.270.000 |
### |
Lấy sỏi bàng quang [Ngoại khoa] |
Lần |
4.569.100 |
4.270.000 |
### |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.035.200 |
1.928.000 |
### |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.709.279 |
2.709.279 |
### |
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.065.055 |
2.065.055 |
### |
Cắt bỏ u mạc nối lớn [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
3.723.869 |
3.723.869 |
### |
Cắt ruột thừa đơn thuần[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.277.400 |
2.116.000 |
### |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.277.400 |
2.116.000 |
### |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.277.400 |
2.116.000 |
### |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.432.400 |
2.236.000 |
### |
Các phẫu thuật ruột thừa khác [Ngoại khoa])(gây mê) |
Lần |
2.815.900 |
2.654.000 |
### |
Lấy dị vật trực tràng [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.709.279 |
2.709.279 |
### |
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.400 |
2.115.000 |
### |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) [Ngoại khoa] |
Lần |
2.816.900 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.400 |
2.115.000 |
### |
Phẫu thuật Longo [Ngoại khoa] |
Lần |
2.507.900 |
2.346.000 |
### |
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ [Ngoại khoa] |
Lần |
2.507.900 |
2.346.000 |
### |
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.400 |
2.115.000 |
### |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.400 |
2.115.000 |
### |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.400 |
2.115.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy bánh chè [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
3.577.600 |
3.154.683 |
### |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động[gây tê] [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
4.304.000 |
3.930.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầư duới xương quay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón[gây tê] [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [Ngoại khoa] |
Lần |
3.994.900 |
3.833.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [Ngoại khoa] |
Lần |
4.324.900 |
4.109.000 |
### |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [Ngoại khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.149.000 |
2.042.000 |
### |
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Dẫn lưư nuớc tiểu bàng quang [Ngoại khoa] |
Lần |
1.920.900 |
1.813.000 |
### |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [Ngoại khoa] |
Lần |
1.920.900 |
1.813.000 |
### |
Tháo xoắn ruột non [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.065.055 |
2.065.055 |
### |
Tháo lồng ruột non [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.065.055 |
2.065.055 |
### |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) [Ngoại khoa] |
Lần |
1.509.500 |
1.340.000 |
### |
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
1.959.100 |
1.798.000 |
### |
Khâu vết thương thành bụng [Ngoại khoa] |
Lần |
2.396.200 |
2.122.000 |
### |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [Ngoại khoa] |
Lần |
3.226.900 |
3.011.000 |
### |
Phẫu thuật viêm xương [Ngoại khoa] |
Lần |
3.226.900 |
3.011.000 |
### |
Phẫu thuật vết thương khớp [Ngoại khoa] |
Lần |
3.011.900 |
2.850.000 |
### |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
1.229.491 |
1.229.491 |
### |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâư duới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
1.229.491 |
1.229.491 |
### |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
1.376.342 |
1.376.342 |
### |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
1.376.342 |
1.376.342 |
### |
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] [Bỏng] |
Lần |
1.855.520 |
1.855.520 |
### |
Cắt sẹo khâu kín [gây tê][Bỏng] |
Lần |
2.389.900 |
2.139.000 |
### |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm [Ung bướu] |
Lần |
771.000 |
729.000 |
### |
Cắt các u lành vùng cổ [Ung bướu] |
Lần |
2.928.100 |
2.737.000 |
### |
Cắt polyp ống tai [gây mê][gây tê] [Ung bướu] |
Lần |
1.569.361 |
1.569.361 |
### |
Cắt polyp ống tai [gây tê] [Ung bướu] |
Lần |
634.500 |
613.000 |
### |
Cắt u vú lành tính[gây tê] [gây tê][Ung bướu] |
Lần |
2.595.700 |
2.422.000 |
### |
Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] |
Lần |
2.651.700 |
4.465.000 |
### |
Cắt u nang buồng trứng [gây tê] |
Lần |
2.651.700 |
2.365.043 |
### |
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [Ung bướu] |
Lần |
3.217.800 |
3.044.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] [Ung bướu] |
Lần |
2.651.700 |
4.465.000 |
### |
Cắt u thành âm đạo [gây tê] [Ung bướu] |
Lần |
1.716.500 |
1.577.000 |
### |
Bóc nang tuyến Bartholin [Ung Bướu] |
Lần |
1.369.400 |
1.309.000 |
### |
Cắt các u lành tuyến giáp [Ung bướu] |
Lần |
2.140.700 |
1.914.000 |
### |
Cắt năng rang đường kính dưới 2 cm [Ung bướu] |
Lần |
521.000 |
479.000 |
### |
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm [Ung bướu] |
Lần |
952.100 |
868.000 |
### |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] [Ung bướu] |
Lần |
989.925 |
989.925 |
### |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] [Ung bướu] |
Lần |
874.800 |
849.000 |
### |
Cắt polyp mũi [gây tê] [Ung bướu] |
Lần |
454.051 |
454.051 |
### |
Cắt nang thừng tinh một bên [Ung bướu] |
Lần |
2.140.700 |
1.914.000 |
### |
Cắt nang thừng tinh hai bên [Ung bướu] |
Lần |
3.300.700 |
2.953.000 |
### |
Cắt u lành dương vật [Ung bướu] |
Lần |
2.396.200 |
2.122.000 |
### |
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm [Ung bướu] |
Lần |
2.140.700 |
1.914.000 |
### |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm [Ung bướu] |
Lần |
2.140.700 |
1.914.000 |
### |
Cắt u bao gân [Ung bướu] |
Lần |
2.140.700 |
1.914.000 |
### |
Cắt u xương sụn lành tính[gây tê] [gây tê][Ung bướu] |
Lần |
3.338.600 |
3.123.000 |
### |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu[gây tê] [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
1.773.600 |
1.600.000 |
### |
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.751.200 |
2.635.000 |
### |
Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.475.900 |
2.303.000 |
### |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
1.959.100 |
1.798.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung[gây tê] [gây tê][Phụ sản] |
Lần |
2.872.900 |
2.699.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.651.700 |
4.465.000 |
### |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.651.700 |
2.365.043 |
### |
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.478.500 |
2.928.000 |
### |
Cắt u vú lành tính [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.595.700 |
2.422.000 |
### |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.249.700 |
2.116.000 |
### |
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
2.455.100 |
2.245.000 |
### |
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ[gây tê] [gây tê][Phụ sản] |
Lần |
2.455.100 |
2.245.000 |
### |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [Phụ sản] |
Lần |
1.754.800 |
1.581.000 |
### |
Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê][Phụ sản] |
Lần |
2.455.100 |
2.245.000 |
### |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng [Răng hàm mặt] |
Lần |
601.000 |
559.000 |
### |
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê][Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
2.595.700 |
2.422.000 |
### |
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít [Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Nối gân gấp [gây tê][Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Chích mủ mắt [Nhi khoa] |
Lần |
510.700 |
473.000 |
### |
Khâu cò mi, tháo cò [Nhi khoa] |
Lần |
452.400 |
419.000 |
### |
Khâu da mi [Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây mê] [Nhi khoa] |
Lần |
1.595.200 |
1.497.000 |
### |
Khâu da mi [Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
897.100 |
841.000 |
### |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt [Nhi khoa] |
Lần |
1.043.500 |
968.000 |
### |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi [Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)] [Nhi khoa] |
Lần |
344.200 |
313.000 |
### |
Phẫu thuật cắt phanh môi [Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)] [Nhi khoa] |
Lần |
344.200 |
313.000 |
### |
Phẫu thuật cắt phanh má [Cắt, tạo hình phanh môi, phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)] [Nhi khoa] |
Lần |
344.200 |
313.000 |
### |
Điều trị tủy lại [Nhi khoa] |
Lần |
987.500 |
966.000 |
### |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 4, 5] [Nhi khoa] |
Lần |
631.000 |
589.000 |
### |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới] [Nhi khoa] |
Lần |
861.000 |
819.000 |
### |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3] [Nhi khoa] |
Lần |
455.500 |
434.000 |
### |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên] [Nhi khoa] |
Lần |
991.000 |
949.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [Điều trị tuỷ răng số 4, 5] [Nhi khoa] |
Lần |
631.000 |
589.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới] [Nhi khoa] |
Lần |
861.000 |
819.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3] [Nhi khoa] |
Lần |
455.500 |
434.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên] [Nhi khoa] |
Lần |
991.000 |
949.000 |
### |
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai [Nhi khoa] |
Lần |
64.300 |
56.800 |
### |
Nắn sống mũi sau chấn thương [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
1.655.594 |
1.655.594 |
### |
Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
1.569.000 |
1.429.000 |
### |
Nạo vét lỗ đáo không viêm xương [Nhi khoa] |
Lần |
649.800 |
584.000 |
### |
Nong niệu đạo [Nhi khoa] |
Lần |
273.500 |
252.000 |
### |
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời [gây tê][Nhi khoa] |
Lần |
4.304.000 |
3.930.000 |
### |
Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.035.200 |
1.928.000 |
### |
Mở thông dạ dày [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.100 |
2.169.000 |
### |
Mở bụng thăm dò [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.100 |
2.169.000 |
### |
Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.100 |
2.169.000 |
### |
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.400 |
2.115.000 |
### |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần [Ngoại khoa] |
Lần |
1.509.500 |
1.340.000 |
### |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn [Ngoại khoa] |
Lần |
1.509.500 |
1.340.000 |
### |
Cắt bỏ bao đa qui dầu do dính hoặc dài [Ngoại khoa] |
Lần |
1.509.500 |
1.340.000 |
### |
Cắt hẹp bao quy đầu [Ngoại khoa] |
Lần |
1.509.500 |
1.340.000 |
### |
Mở rộng lỗ sáo [Ngoại khoa] |
Lần |
1.509.500 |
1.340.000 |
### |
Mổ bóc nhân xơ vú [Ung bướu] |
Lần |
1.079.400 |
1.019.000 |
### |
Cắt polyp cổ tử cung [Ung bướu] |
Lần |
2.104.900 |
1.997.000 |
### |
Cắt u sùi đầu miệng sáo [Ung bướu] |
Lần |
1.456.700 |
1.298.000 |
### |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) [Ung bướu] |
Lần |
1.456.700 |
1.298.000 |
### |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [Phụ sản] |
Lần |
2.104.300 |
1.964.000 |
### |
Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
1.535.600 |
1.428.000 |
### |
Cắt u thành âm đạo [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
1.716.500 |
1.577.000 |
### |
Khâu rách cùng đồ âm đạo [Phụ sản] |
Lần |
1.569.000 |
1.429.000 |
### |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 4, 5] [Răng hàm mặt] |
Lần |
631.000 |
589.000 |
### |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới] [Răng hàm mặt] |
Lần |
861.000 |
819.000 |
### |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3] [Răng hàm mặt] |
Lần |
455.500 |
434.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [Điều trị tuỷ răng số 4, 5] [Răng hàm mặt] |
Lần |
631.000 |
589.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới] [Răng hàm mặt] |
Lần |
861.000 |
819.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3] [Răng hàm mặt] |
Lần |
455.500 |
434.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên] [Răng hàm mặt] |
Lần |
991.000 |
949.000 |
### |
Điều trị tủy lại [Răng hàm mặt] |
Lần |
987.500 |
966.000 |
### |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới [Răng hàm mặt] |
Lần |
178.900 |
166.000 |
### |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi [không gây mê] [Răng hàm mặt] |
Lần |
344.200 |
313.000 |
### |
Phẫu thuật cắt phanh môi [không gây mê] [Răng hàm mặt] |
Lần |
344.200 |
313.000 |
### |
Phẫu thuật cắt phanh má [không gây mê] [Răng hàm mặt] |
Lần |
344.200 |
313.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng sữa [một chân] [Răng hàm mặt] |
Lần |
296.100 |
280.000 |
### |
Điều trị tuỷ răng sữa [nhiều chân] [Răng hàm mặt] |
Lần |
415.500 |
394.000 |
### |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt [Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
1.043.500 |
968.000 |
### |
Khâu phục hồi bờ mi [Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
813.600 |
737.000 |
### |
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] [Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
2.595.700 |
2.422.000 |
### |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] [tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
2.595.700 |
2.422.000 |
### |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] [Phụ sản] |
Lần |
7.223.900 |
6.776.000 |
### |
Mở bụng thăm dò [gây tê] [Ngoại khoa] |
Lần |
2.276.100 |
2.169.000 |
### |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit [Răng hàm mặt] |
Lần |
493.500 |
472.000 |
### |
Khâu vết thương vùng môi [Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
1.509.500 |
1.340.000 |
### |
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê][gây tê] [Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
989.925 |
989.925 |
### |
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật[gây tê] [gây tê][Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Gỡ dính thần kinh [gây tê] [Tạo hình-Thẩm mỹ] |
Lần |
2.604.700 |
2.389.000 |
### |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] [Nhi khoa] |
Lần |
630.846 |
630.846 |
### |
Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não (có kim dài) [Y học cổ truyền] |
Lần |
85.300 |
78.400 |
### |
Gây mê khác [Gây mê hồi sức] |
Lần |
868.900 |
761.000 |
### |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm [Nhi khoa] |
Lần |
771.000 |
729.000 |
### |
Nong niệu đạo [Nhi khoa] |
Lần |
273.500 |
252.000 |
### |
Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em (có kim dài) [Y học cổ truyền] |
Lần |
85.300 |
78.400 |
### |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm] [Nhi khoa] |
Lần |
194.700 |
184.000 |
### |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] [Nhi khoa] |
Lần |
269.500 |
248.000 |
### |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] [Nhi khoa] |
Lần |
289.500 |
268.000 |
### |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] [Nhi khoa] |
Lần |
354.200 |
323.000 |
### |
Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh [Nhi khoa] |
Lần |
885.400 |
825.000 |
### |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục [Răng hàm mặt] |
Lần |
380.100 |
351.000 |
### |
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] [Nội khoa] |
Lần |
148.600 |
139.000 |
### |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh (kim ngắn) [Nhi khoa] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
### |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ (kim ngắn) [Nhi khoa] |
Lần |
78.300 |
71.400 |
### |
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em [Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần)] [Nhi khoa] |
Lần |
36.500 |
33.900 |
### |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] [Nhi khoa] |
Lần |
193.600 |
184.000 |
### |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên NB ĐTĐ [Nội tiết] |
Lần |
279.500 |
258.000 |
### |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng 1/4 bàn chân trên NB ĐTĐ [Nội tiết] |
Lần |
452.800 |
414.000 |
### |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng 1/2 bàn chân trên NB ĐTĐ [Nội tiết] |
Lần |
719.800 |
654.000 |
### |
Cắt lọc,lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trênNB ĐTĐ [Nội tiết] |
Lần |
719.800 |
654.000 |
### |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường [Nội tiết] |
Lần |
279.500 |
258.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay [Ngoại khoa] |
lần |
2.698.800 |
2.457.000 |
### |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 50% [Ung bướu ] |
Lần |
2.140.700 |
957.000 |
### |
Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) [Ngoại khoa](50%) |
Lần |
3.302.900 |
1.543.500 |
### |
(50%)Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
(50%)Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) [Ngoại khoa] |
Lần |
3.302.900 |
3.087.000 |
### |
Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân HOẶC Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít " NHI KHOA -> NGOẠI KHOA " |
lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần HOẶC Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm hoặc sửa mỏm cụt ngón tay, chân hoặc cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) "NHI KHOA -> NGOẠI KHOA" |
Lần |
2.493.700 |
2.278.000 |
### |
Phẫu thuật giải áp thần kinh HOẶC Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ "NGOẠI KHOA -> CTCH" |
Lần |
2.698.800 |
2.457.000 |
### |
Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng HOẶC Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ hoặc xơ cứng khớp "NGOẠI KHOA -> CTCH" |
Lần |
3.923.600 |
3.699.000 |
### |
Phẫu thuật viêm ruột thừa[gây tê] [gây tê][nhi khoa] |
Lần |
2.277.400 |
2.116.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiêu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng (Nhi khoa) |
Lần |
4.721.300 |
4.447.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay |
Lần |
2.698.800 |
2.457.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê][Ngoại khoa] |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn [gây tê] (Ngoại khoa) |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] (Ngoại khoa) |
Lần |
2.816.800 |
2.655.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [Phụ sản] |
Lần |
4.308.300 |
4.034.000 |
### |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng (gây mê) |
Lần |
4.157.300 |
3.883.000 |
### |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây mê][Phụ sản |
Lần |
4.308.300 |
4.034.000 |
### |
Cắt u nang buồng trứng [gây mê] |
Lần |
3.217.800 |
3.044.000 |
### |
Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây mê] |
Lần |
3.217.800 |
3.044.000 |
### |
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt [gây mê] [Nhi khoa] |
Lần |
3.512.900 |
3.351.000 |
### |
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên [gây mê] [Nhi khoa] |
Lần |
3.512.900 |
3.351.000 |
### |
Phẫu thuật cắt ruột thừa đơn thuần |
Lần |
2.815.900 |
2.654.000 |
### |
Khâu nối thần kinh [gây tê](nhi khoa) |
Lần |
2.707.000 |
2.433.000 |
### |
Phẫu thuật viêm ruột thừa [nhi khoa] |
Lần |
2.815.900 |
2.561.000 |
### |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
Lần |
3.376.200 |
3.376.200 |
### |
Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1 bên) |
Lần |
216.500 |
209.000 |
### |
Cắt chỉ [người lớn] chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú [Ngoại khoa] |
Lần |
40.300 |
35.600 |
### |
Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày [Ngoại khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |
### |
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) [Tai mũi họng] |
Lần |
3.045.800 |
2.898.000 |
### |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản [gây tê][Tai mũi họng] |
Lần |
494.863 |
494.863 |
### |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma/laser/điện] [Tai mũi họng] |
Lần |
1.761.400 |
1.689.000 |
### |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bã đậu dái tai [gây mê] [Tai mũi họng] |
Lần |
1.385.400 |
1.353.000 |
### |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bã đậu dái tai [gây tê] [Tai mũi họng] |
Lần |
874.800 |
849.000 |
### |
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai [Tai mũi họng] |
Lần |
1.075.700 |
998.000 |
### |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng [Tai mũi họng] |
Lần |
1.075.700 |
998.000 |
### |
Nhổ răng vĩnh viễn [Nhổ răng khó] [Răng hàm mặt] |
Lần |
239.500 |
218.000 |
### |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [gây tê] [Tai mũi họng] |
Lần |
630.846 |
630.846 |
### |
Cấy - Tháo thuốc tránh thai [Phụ sản] |
Lần |
200.000 |
200.000 |
### |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [Tai mũi họng] |
Lần |
1.761.400 |
1.689.000 |
### |
Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm[gây tê][Tai mũi họng] |
Lần |
2.367.927 |
2.367.927 |
### |
Phẫu thuật cắt u Amidan [Tai mũi họng] |
Lần |
1.761.400 |
1.689.000 |
### |
Lấy dị vật giác mạc [Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê)] [Nhi khoa] |
Lần |
727.900 |
688.000 |
### |
Lấy dị vật giác mạc [Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)] [Nhi khoa] |
Lần |
99.400 |
88.400 |
### |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] [Ngoại khoa] |
Lần |
257.000 |
242.000 |
### |
Thay canuyn mở khí quản [Hồi sức cấp cứu và Chống độc] |
Lần |
263.700 |
253.000 |
### |
Soi đáy mắt cấp cứu [HSCC&CĐ] |
Lần |
60.000 |
55.300 |
### |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng] [HSCC&CĐ] |
Lần |
148.600 |
139.000 |
### |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] [HSCC&CĐ] |
Lần |
193.600 |
184.000 |
### |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] [HSCC&CĐ] |
Lần |
275.600 |
253.000 |
### |
Tập vận động thụ động [Phục hồi chức năng] |
Lần |
59.300 |
51.400 |
### |
Tháo bột các loại |
Lần |
61.400 |
56.000 |
### |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
Lần |
2.604.800 |
2.604.800 |
### |
Chi phí vận chuyển bệnh nhân lên trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Lít |
22.280 |
22.280 |
### |
Chi phí vận chuyễn bệnh nhân lên bệnh viện phổi Đắk Lắk |
Lít |
21.330 |
21.330 |
### |
Chuyển bệnh nhân về nhà LX Tâm $ x KM |
Km |
4.444 |
4.444 |
### |
Chi phí vận chuyễn bệnh nhân lên BV Y Học Cổ Truyền |
Lít |
21.330 |
21.330 |
### |
Chi phí vận chuyễn bệnh nhân lên BV Thiện Hạnh |
Lít |
21.330 |
21.330 |
### |
Chi phí vận chuyễn bệnh nhân lên BV Tâm Thần |
Lít |
21.330 |
21.330 |
### |
Chuyển bệnh nhân về nhà LX Thảo $ x KM |
Km |
3.843 |
3.843 |
### |
Chi phí vận chuyển bệnh nhân lên BVĐK TP Buôn Ma Thuột |
Lít |
22.280 |
22.280 |
### |
Chi phí vận chuyễn bệnh nhân lên BV Vùng Tây Nguyên(Trần Quý Cáp) |
Lít |
21.330 |
21.330 |
### |
Chi phí vận chuyển bệnh nhân lên bệnh viện đại học Buôn Ma Thuột |
km |
22.280 |
22.280 |
### |
Chi phí vận chuyển bệnh nhân lên bệnh viện dã chiến số 2 (Trường chính trị tỉnh) |
km |
27.850 |
27.850 |
### |
Khám bệnh Trạm y tế |
Lần |
36.500 |
30.100 |
### |
Khám Mắt |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Bỏng |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Nội tiết |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Nhi |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám tâm thần |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Da liễu |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Lao |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Phục hồi chức năng |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Răng hàm mặt |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Tai mũi họng |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Phụ sản |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Ung bướu |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám YHCT |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Nội |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Khám Ngoại |
Lần |
39.800 |
33.200 |
### |
Không tính công khám |
Lần |
- |
- |
### |
Công Khám Sức Khỏe |
Lần |
160.000 |
160.000 |
### |
Công Khám 1 |
Lần |
160.000 |
160.000 |
### |
Công khám 2 |
Lần |
160.000 |
160.000 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
Lần |
109.300 |
41.580 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
Lần |
109.300 |
51.480 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Lần |
60.690 |
50.430 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Lần |
72.390 |
59.880 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Lần |
81.660 |
67.560 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Lần |
109.300 |
51.480 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Lần |
60.690 |
50.430 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Lần |
72.390 |
59.880 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Lần |
81.660 |
67.560 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Lần |
63.300 |
51.480 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Lần |
109.300 |
51.480 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Lần |
60.690 |
50.430 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Lần |
109.300 |
59.880 |
### |
Giường YHCT ban ngày Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Lần |
109.300 |
67.560 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
Lần |
109.300 |
41.580 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Nội tổng hợp |
Lần |
109.300 |
41.580 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nội tổng hợp |
Lần |
109.300 |
51.480 |
### |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nội tổng hợp |
Lần |
109.300 |
59.400 |
### |
Giường YHCT ban ngày Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu |
Lần |
109.300 |
93.660 |
### |
Tiền giường lưu tại trạm y tế tuyến xã |
Ngày |
78.150 |
78.150 |
### |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu |
Ngày |
364.400 |
364.400 |
### |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu |
Ngày |
211.000 |
171.600 |
### |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu |
Ngày |
245.000 |
198.000 |
### |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu |
Ngày |
169.200 |
138.600 |
### |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
Ngày |
245.000 |
198.000 |
### |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
Ngày |
211.000 |
171.600 |
### |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
Ngày |
169.200 |
138.600 |
### |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Ngày |
211.000 |
171.600 |
### |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Ngày |
272.200 |
225.200 |
### |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Ngày |
241.300 |
199.600 |
### |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp |
Ngày |
202.300 |
168.100 |
### |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Ngày |
211.000 |
171.600 |
### |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Ngày |
272.200 |
225.200 |
### |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Ngày |
241.400 |
199.600 |
### |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Phụ - Sản |
Ngày |
202.300 |
168.100 |
### |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Truyền nhiễm |
Ngày |
245.000 |
198.000 |
### |
Tiền giường lưu tại Trạm y tế tuyến xã |
Ngày |
56.000 |
56.000 |
### |
Giường tính ở khoa trước chuyển(or sau 23 giờ) |
Ngày |
- |
- |
### |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp |
Ngày |
245.000 |
198.000 |
### |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp |
Ngày |
211.000 |
171.600 |
### |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa nội tổng hợp |
Ngày |
169.200 |
138.600 |
### |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Nội tổng hợp |
Ngày |
364.400 |
312.200 |
### |
Giấy khám sức khỏe |
Tờ |
|
3.000 |
### |
KSK đi làm, tuyển dụng, đi học |
Bộ |
|
449.600 |
### |
KSK trẻ < 18 tuổi |
Bộ |
|
331.200 |
### |
KSK định kỳ |
Bộ |
|
331.200 |
### |
KSK an toàn thực phẩm |
Bộ |
|
611.000 |
### |
KSK lái xe A1 |
Bộ |
|
487.400 |
### |
KSK lái xe hạng B1 |
Bộ |
|
854.800 |
### |
KSK lái xe hạng A2, A3, A4, B2, C, D, E, FB2, FC, FD, FE |
Bộ |
|
877.200 |
### |
KSK bản chính xin việc + Bản Phụ lái xe A1 |
Bộ |
|
788.200 |
### |
KSK bản chính lái xe A1+ 01 bản phụ xin việc |
Bộ |
|
788.200 |
### |
KSK VSATTP+ bản phụ Xin việc, đi học |
Bộ |
|
751.400 |
### |
KSK VSATTT + Lái xe hạng A1 |
Bộ |
|
949.600 |
### |
Sổ khám sức khỏe |
Cuốn |
|
10.000 |
### |
Khám sức khỏe xin việc + lái xe hạng A2, A3, A4, B2, C, D, E, FB2, FC, FD, FE |
Bộ |
|
1.032.100 |
### |
Tiêm dịch vụ SAT |
Lần |
|
25.263 |
### |
Tiêm dịch vụ SAT (Bao gồm khám, công, vtth) |
lần |
|
70.000 |
### |
Vắc xin phòng bệnh viêm gan B (GENE-HBVAX) (Đã bao gồm tiền khám, tư vấn, công tiêm, vtth...) |
Lần |
|
120.000 |
### |
Vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị và rubella ( Đã bao gồm tiền khám, tư vấn, công tiêm, vtth...) |
Lần |
|
205.000 |
### |
Vắc xin phòng bệnh Dại (ABHAYRAP) (Đã bao gồm tiền khám, tư vấn, công tiêm, VTTH...) |
Lần |
|
240.000 |
### |
Vắc xin phòng bệnh Dại (Indỉab) (Đã bao gồm tiền khám, tư vấn, công tiêm, VTTH...) |
Lần |
|
220.000 |
### |
Điện tim thường(T) |
Lần |
39.900 |
35.400 |
### |
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày [[Nhi khoa] |
Lần |
4.102.500 |
3.878.000 |