Dù những tiến bộ của y học đã làm cho HIV từ một căn bệnh từng bị xem như “án tử” trở thành bệnh mạn tính có thể kiểm soát. Nhưng sự kỳ thị và phân biệt đối xử vẫn là rào cản khiến nhiều người nhiễm HIV mặc cảm, tự cô lập và chậm tiếp cận điều trị. Xóa bỏ định kiến, lan tỏa kiến thức đúng về HIV chính là góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo cơ hội để người nhiễm HIV sống, làm việc, cống hiến như bao người khác.
Nhiều năm trôi qua kể từ ngày nhận kết quả xét nghiệm HIV dương tính, anh N (tỉnh Đắk Lắk) vẫn không thể quên cảm giác bàng hoàng, sụp đổ của những ngày đầu tiên phát hiện bản thân mắc bệnh. Điều khiến anh lo sợ không chỉ là tình trạng sức khỏe mà còn là ánh mắt của những người xung quanh. Anh sợ gia đình biết, sợ hàng xóm bàn tán, sợ bạn bè xa lánh và hơn hết là sợ bị xem như “mối đe dọa”. Anh N thổ lộ: “Thời điểm đó, tôi rơi vào bế tắc hoàn toàn. Tôi chọn cách giấu kín kết quả với tất cả mọi người vì tôi sợ ánh mắt soi xét, sợ những lời bàn ra nói vào và sự xa lánh của những người xung quanh. Có lúc tôi thậm chí đã từng nghĩ đến những điều tiêu cực”.
Nỗi sợ bị kỳ thị khiến anh N thu mình, hạn chế giao tiếp và không có cơ hội tiếp thu những kiến thức mới về căn bệnh này, dẫn đến chậm tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Khi sức khỏe có dấu hiệu suy giảm nghiêm trọng do các nhiễm trùng cơ hội, anh đã tìm đến Khoa phòng chống HIV/AIDS, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đắk Lắk, được cán bộ y tế kiên trì vận động, động viên, anh N mới quyết định điều trị và bắt đầu sử dụng thuốc ARV. Câu chuyện của anh N cho thấy với không ít người nhiễm HIV, rào cản đáng sợ đôi khi không nằm ở căn bệnh mà nằm trong tâm lý sợ bị cộng đồng xa lánh. Sự kỳ thị từ bên ngoài nếu kéo dài có thể trở thành “tự kỳ thị”. Người nhiễm HIV tự cho rằng mình khác biệt, mất giá trị, từ đó chủ động tách mình khỏi gia đình, bạn bè và các dịch vụ hỗ trợ. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến việc xét nghiệm, điều trị và duy trì chăm sóc sức khỏe gặp nhiều khó khăn.
Điều trị ARV đúng và liên tục không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người nhiễm HIV mà còn đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa lây truyền HIV.
Theo các chuyên gia y tế: một trong những nguyên nhân dẫn đến kỳ thị HIV là người dân còn thiếu thông tin hoặc hiểu chưa đúng về đường lây truyền của vi-rút. HIV chỉ lây truyền qua 3 đường chính là đường máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con. HIV không lây qua những tiếp xúc thông thường trong sinh hoạt như bắt tay, ôm, dùng chung bát đũa, thức ăn, nhà vệ sinh hay qua muỗi, côn trùng đốt. Như vậy, việc né tránh một người nhiễm HIV, từ chối ngồi cùng bàn ăn hay không dám bắt tay, giao tiếp với họ không phải là biện pháp phòng bệnh cần thiết. Ngược lại, những hành vi này có thể khiến người nhiễm HIV cảm thấy bị cô lập và làm sâu sắc thêm định kiến trong cộng đồng.
Sự kỳ thị của xã hội về bệnh HIV/AIDS không chỉ gây chấn thương tâm lý nặng nề cho người trong cuộc mà còn trực tiếp phá vỡ chiến lược phòng, chống dịch bệnh. Khi HIV bị dán nhãn là "bệnh tệ nạn" hay "bản án chung thân", phản ứng tự nhiên của con người là chối bỏ và sợ hãi. Nỗi sợ bị gia đình ruồng bỏ, đồng nghiệp xa lánh hay mất việc làm khiến những người có hành vi nguy cơ cao không dám tìm đến các dịch vụ xét nghiệm tự nguyện. Họ chọn cách sống trong lo âu và giấu kín nghi vấn của bản thân. Chính trong khoảng thời gian "chẩn đoán trễ" kéo dài này, vi-rút âm thầm nhân lên và vô tình lây truyền sang bạn tình hoặc những người xung quanh mà không hề có biện pháp bảo vệ. Đáng lo ngại hơn, đối với những người đã biết mình có HIV, áp lực từ sự phân biệt đối xử khiến họ ngại xuất hiện tại các cơ sở y tế công lập để nhận thuốc điều trị định kỳ. Việc uống thuốc không theo chỉ định hoặc bỏ trị giữa chừng không chỉ khiến sức khỏe của chính họ suy giảm nhanh chóng mà còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc và duy trì tải lượng vi-rút ở mức cao, tiếp tục kéo dài chuỗi lây nhiễm trong cộng đồng.
Theo bác sĩ Huỳnh Thị Hồng Sinh, Khoa phòng chống HIV/AIDS, CDC Đắk Lắk: Nhờ sự phát triển của thuốc kháng vi-rút (ARV), HIV ngày nay không còn là "án tử" mà chỉ được coi là một bệnh lý mạn tính có thể kiểm soát hoàn toàn, tương tự như bệnh đái tháo đường hay tăng huyết áp. Khi HIV được phát hiện và điều trị ARV đúng phác đồ, tuân thủ điều trị, tải lượng HIV trong máu có thể được kiểm soát xuống dưới ngưỡng phát hiện. Thông điệp K=K (Không phát hiện = Không lây truyền) dựa trên các bằng chứng khoa học cho thấy người nhiễm HIV duy trì tải lượng vi-rút dưới ngưỡng phát hiện nhờ điều trị thì không lây truyền HIV qua đường tình dục. Đây là cơ sở quan trọng để cộng đồng thay đổi cách nhìn về HIV. Người nhiễm HIV nếu được điều trị hiệu quả có thể duy trì sức khỏe, học tập, lao động, xây dựng gia đình và tham gia các hoạt động xã hội. Ngược lại, nếu bệnh nhân can thiệp ở giai đoạn muộn, hệ miễn dịch đã suy kiệt hoặc xuất hiện các nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng, lúc này việc điều trị trở nên vô cùng tốn kém, khó khăn, và quan trọng là họ đã vô tình làm lây lan vi-rút suốt một thời gian dài trước đó.
Với trường hợp của anh N, sự thay đổi bắt đầu từ khi anh được tiếp cận điều trị và nhận được sự đồng hành của gia đình, cán bộ y tế và chính quyền địa phương. Sau một thời gian kiên trì điều trị ARV, sức khỏe của anh dần ổn định. Từ một người từng thu mình, tuyệt vọng, anh từng bước lấy lại sự tự tin, trở lại lao động và xây dựng cuộc sống. Câu chuyện ấy cho thấy giá trị của sự đồng hành đôi khi bắt đầu từ những điều rất giản dị: một lời động viên, một thái độ không phán xét, một cơ hội việc làm hay đơn giản là cách đối xử bình thường như với bất kỳ người nào khác.
Xóa bỏ kỳ thị không phải là điều gì quá xa vời. Đó có thể bắt đầu từ việc không né tránh, không bàn tán về tình trạng sức khỏe của người khác, không lan truyền thông tin sai lệch và không để định kiến quyết định cách chúng ta đối xử với một con người. Bởi cuộc chiến với HIV/AIDS không chỉ diễn ra ở bệnh viện hay phòng xét nghiệm. Nó còn diễn ra trong từng gia đình, nơi làm việc và cộng đồng. Khi người nhiễm HIV được tôn trọng và đồng hành, họ sẽ có thêm động lực tiếp cận điều trị, duy trì sức khỏe, lao động và đóng góp cho xã hội./.
Bài: Mỹ Hạnh - Ảnh: Bảo Trọng